arthralgia

arthralgia

The patient experiences arthralgia in her right knee.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chứng đau khớp: "arthralgia" thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đaumột hoặc nhiều khớp trên cơ thể, không kèm theo viêm sưng rõ rệt. Từ này thường được dùng để mô tả triệu chứng đau khớp không xác định nguyên nhân cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phàn nàn về chứng đau khớp nghiêm trọngcả hai đầu gối.)
  • (Chứng đau khớp có thể tác dụng phụ của một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Arthralgia vs. Arthritis: "arthralgia" chỉ đau khớp đơn thuần, trong khi "arthritis" (viêm khớp) bao gồm cả tình trạng viêm sưng.
    • The doctor diagnosed him with arthralgia, not arthritis. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị đau khớp, không phải viêm khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Arthralgic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng đau khớp.
    • The arthralgic symptoms worsened at night. (Các triệu chứng đau khớp trở nên tồi tệ hơn vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Joint pain: đau khớp (cách diễn đạt thông thường, không chuyên môn).
  • Arthrodynia: từ đồng nghĩa hiếm gặp, cũng chỉ đau khớp.
Các cụm từ liên quan
  • Acute arthralgia: đau khớp cấp tính (xảy ra đột ngột kéo dài trong thời gian ngắn).
    • Acute arthralgia often resolves on its own. (Đau khớp cấp tính thường tự khỏi.)
  • Chronic arthralgia: đau khớp mãn tính (kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng).
    • Chronic arthralgia requires long-term management. (Đau khớp mãn tính cần quản lý lâu dài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "arthralgia".

Từ gần giống