arthralgie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng đau khớp: "Arthralgie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng đau ở một hoặc nhiều khớp xương. Đây là một triệu chứng, không phải là một bệnh cụ thể, và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient se plaint d'une arthralgie au genou. (Bệnh nhân than phiền về chứng đau khớp gối.)
- Les arthralgies sont un symptôme fréquent de la grippe. (Chứng đau khớp là một triệu chứng thường gặp của bệnh cúm.)
- Elle consulte pour des arthralgies diffuses. (Cô ấy đi khám vì chứng đau khớp lan tỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học, "arthralgie" thường được mô tả kèm theo vị trí (ví dụ: - đau khớp háng), tính chất (ví dụ: - đau khớp kiểu cơ học, - đau khớp kiểu viêm) hoặc mức độ (ví dụ: - đau khớp nghiêm trọng).
Biến thể và từ gần giống
Arthralgique (adj): (thuộc về) chứng đau khớp.
- Une douleur arthralgique. (Cơn đau thuộc chứng đau khớp.)
Polyarthralgie (n.f): Chứng đau nhiều khớp. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, không phải là nghĩa của riêng "arthralgie").
- Arthrite (n.f): Viêm khớp. (Đây là một bệnh lý có thể gây ra triệu chứng "arthralgie" nhưng không đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Douleur articulaire: Đau khớp. (Đây là cách diễn đạt thông thường, trong khi "arthralgie" mang tính chuyên môn y khoa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ giống cái
- (y học) chứng đau khớp