arthrocentesis

arthrocentesis

A doctor performs an arthrocentesis on a patient's knee.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chọc hút dịch khớp: "Arthrocentesis" thủ thuật y khoa nhằm loại bỏ chất lỏng (dịch khớp) từ một khớp bằng cách chọc kim qua da hút dịch ra ngoài. Thủ thuật này thường được thực hiện để chẩn đoán hoặc điều trị các tình trạng như viêm khớp, nhiễm trùng khớp, hoặc tràn dịch khớp.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thực hiện chọc hút dịch khớp để dẫn lưu lượng dịch thừa từ đầu gối sưng của bệnh nhân.)
  • (Chọc hút dịch khớp thường được sử dụng để xác nhận chẩn đoán viêm khớp nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo arthrocentesis": trải qua thủ thuật chọc hút dịch khớp.
    • The patient will undergo arthrocentesis to relieve joint pain and inflammation. (Bệnh nhân sẽ trải qua chọc hút dịch khớp để giảm đau viêm khớp.)
  • "arthrocentesis with corticosteroid injection": chọc hút dịch khớp kết hợp tiêm corticosteroid.
    • Arthrocentesis with corticosteroid injection can provide immediate relief for inflammatory arthritis. (Chọc hút dịch khớp kết hợp tiêm corticosteroid có thể mang lại sự giảm đau tức thời cho viêm khớp dạng thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Arthrocentesis (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể gặp dạng arthrocentesed (adj) trong văn bản y khoa mô tả khớp đã được chọc hút.
  • Arthroscopy (n): nội soi khớp (một thủ thuật khác liên quan đến khớp, nhưng khác với chọc hút dịch).
  • Centesis (n): thủ thuật chọc hút nói chung ( dụ: thoracentesis - chọc hút dịch màng phổi).
Từ đồng nghĩa
  • Joint aspiration: chọc hút khớp (thuật ngữ thông dụng hơn trong lâm sàng).
  • Joint tap: lấy dịch khớp (thường dùng không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drain from: hút ra từ.
    • The fluid was drained from the knee joint during arthrocentesis. (Dịch đã được hút ra từ khớp gối trong quá trình chọc hút dịch khớp.)
  • Aspirate from: hút từ.
    • The doctor aspirated the synovial fluid from the joint. (Bác sĩ đã hút dịch hoạt dịch từ khớp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arthrocentesis" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.