arthrogram

arthrogram

The doctor reviews the patient's knee arthrogram on the lightbox.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chụp X-quang khớp cản quang: "arthrogram" một kỹ thuật chụp X-quang khớp, trong đó một chất cản quang (contrast medium) được tiêm vào khớp trước khi chụp. Phương pháp này giúp hiển thị các cấu trúc bên trong khớp như sụn, dây chằng, bao hoạt dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor ordered an arthrogram to evaluate the patient's knee injury. (Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang khớp cản quang để đánh giá chấn thương đầu gối của bệnh nhân.)
    • After the arthrogram, the radiologist found a tear in the meniscus. (Sau khi chụp X-quang khớp cản quang, bác sĩ X-quang phát hiện một vết ráchsụn chêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo an arthrogram": trải qua thủ thuật chụp X-quang khớp cản quang.

    • The patient underwent an arthrogram to diagnose a possible ligament tear. (Bệnh nhân đã trải qua thủ thuật chụp X-quang khớp cản quang để chẩn đoán khả năng rách dây chằng.)
  • "arthrogram with contrast": chụp X-quang khớp sử dụng chất cản quang.

    • An arthrogram with contrast is often used to assess joint disorders. (Chụp X-quang khớp cản quang thường được dùng để đánh giá các rối loạn khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Arthrography (danh từ): kỹ thuật chụp X-quang khớp cản quang nói chung.

    • Arthrography is a diagnostic imaging technique for joints. (Kỹ thuật chụp X-quang khớp cản quang một phương pháp chẩn đoán hình ảnh cho các khớp.)
  • Arthrogram (danh từ): chính hình ảnh hoặc kết quả của thủ thuật này.

    • The arthrogram showed no abnormalities. (Hình ảnh chụp X-quang khớp cản quang cho thấy không bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Joint X-ray with contrast: chụp X-quang khớp cản quang (mô tả chi tiết hơn).
    • A joint X-ray with contrast is similar to an arthrogram. (Chụp X-quang khớp cản quang tương tự như một lần chụp X-quang khớp cản quang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan trực tiếp do "arthrogram" danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan do từ này chuyên ngành y học.)

Từ gần giống