arthrography

arthrography

The doctor reviews the arthrography images on the lightbox.

Định nghĩa

Danh từ: Phép chụp khớp (arthrography) một kỹ thuật chụp X-quang để kiểm tra một khớp sau khi tiêm chất cản quang (radiopaque contrast medium) vào bên trong khớp. Kỹ thuật này tạo ra hình ảnh gọi là arthrogram (hình chụp khớp), giúp bác sĩ quan sát cấu trúc bên trong khớp như sụn, dây chằng, bao hoạt dịch các mềm khác.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên chụp khớp để đánh giá mức độ tổn thương đầu gối.)
  • (Phép chụp khớp thường được dùng để chẩn đoán rách chóp xoayvai.)
  • (Sau khi tiêm chất cản quang, quy trình chụp khớp mất khoảng 30 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arthrography with MRI": kết hợp chụp khớp với cộng hưởng từ để hình ảnh chi tiết hơn.
    • Arthrography with MRI provides superior visualization of cartilage and labral tears. (Chụp khớp kết hợp MRI cung cấp hình ảnh nét hơn về sụn rách vành khớp.)
  • "direct vs. indirect arthrography": chụp khớp trực tiếp (tiêm chất cản quang trực tiếp vào khớp) so với gián tiếp (tiêm vào tĩnh mạch).
    • Direct arthrography is more invasive but yields clearer images than indirect arthrography. (Chụp khớp trực tiếp xâm lấn hơn nhưng cho hình ảnh hơn so với chụp khớp gián tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Arthrogram (danh từ): hình ảnh chụp khớp thu được từ arthrography.
    • The arthrogram showed a small tear in the meniscus. (Hình chụp khớp cho thấy một vết rách nhỏsụn chêm.)
  • Arthroscopic (tính từ): liên quan đến nội soi khớp, thường được so sánh với arthrography.
    • Arthroscopic surgery is sometimes used after arthrography to repair damage. (Phẫu thuật nội soi khớp đôi khi được thực hiện sau khi chụp khớp để sửa chữa tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Chụp X-quang khớp cản quang: mô tả chính xác kỹ thuật này trong bối cảnh lâm sàng.
  • Khảo sát khớp bằng chất cản quang: cách diễn đạt thông dụng hơn trong y văn Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "arthrography". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng các động từ như: - Tiến hành arthrography: thực hiện quy trình chụp khớp. - The radiologist will conduct arthrography on the patient's hip. (Bác sĩ X-quang sẽ tiến hành chụp khớp hông của bệnh nhân.) - Chỉ định arthrography: bác sĩ yêu cầu thực hiện kỹ thuật này. - The orthopedist indicated arthrography to rule out a ligament tear. (Bác sĩ chỉnh hình đã chỉ định chụp khớp để loại trừ rách dây chằng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arthrography". Tuy nhiên, trong y học, có thể dùng cụm từ: - "Arthrography công cụ vàng": ẩn dụ chỉ tầm quan trọng của kỹ thuật này trong chẩn đoán. - For detecting labral tears, arthrography remains the gold standard. (Để phát hiện rách vành khớp, chụp khớp vẫn tiêu chuẩn vàng.)

Từ gần giống