arthroplasty

arthroplasty

A surgeon performs an arthroplasty on a patient's knee.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phẫu thuật tạo hình khớp hoặc thay khớp: "Arthroplasty" một thủ thuật phẫu thuật nhằm phục hồi chức năng của một khớp bị biến dạng hoặc thoái hóa, thông qua việc tái tạo hoặc thay thế khớp đó bằng một bộ phận nhân tạo.
dụ: The patient underwent arthroplasty to replace the damaged hip joint. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tạo hình khớp để thay thế khớp háng bị tổn thương.)

dụ sử dụng
  • (Phẫu thuật tạo hình khớp gối một ca phẫu thuật phổ biến cho bệnh viêm khớp nặng.)
  • (Sau phẫu thuật tạo hình khớp, bệnh nhân đã lấy lại được khả năng vận động đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Total arthroplasty": phẫu thuật thay toàn bộ khớp (thường dùng cho khớp háng hoặc khớp gối). : (Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng tỷ lệ thành công cao trong việc giảm đau.)
  • "Revision arthroplasty": phẫu thuật chỉnh sửa hoặc thay thế khớp nhân tạo đã được đặt trước đó. : (Bệnh nhân cần phẫu thuật tạo hình khớp chỉnh sửa do bộ phận cấy ghép bị lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arthroplastic (tính từ): liên quan đến phẫu thuật tạo hình khớp. : (Quy trình phẫu thuật tạo hình khớp đã được thực hiện thành công.)
  • Arthroplasty (gốc từ): "arthro-" (khớp) + "-plasty" (tạo hình, phẫu thuật tái tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Joint replacement: thay khớp (thuật ngữ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày). : (Phẫu thuật thay khớp một thuật ngữ khác cho phẫu thuật tạo hình khớp.)
  • Joint reconstruction: tái tạo khớp (thường chỉ phẫu thuật sửa chữa không thay thế hoàn toàn). : (Tái tạo khớp có thể được ưu tiên hơn phẫu thuật tạo hình khớpbệnh nhân trẻ tuổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Undergo arthroplasty: trải qua phẫu thuật tạo hình khớp. : (Anh ấy sẽ trải qua phẫu thuật tạo hình khớp vào tháng tới.)
  • Perform arthroplasty: thực hiện phẫu thuật tạo hình khớp. : (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật tạo hình khớp trên vai của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "arthroplasty", do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)