arthropod family
Định nghĩa
Danh từ: Họ động vật chân khớp - "Arthropod family" là một thuật ngữ phân loại học dùng để chỉ một nhóm (họ) trong ngành động vật chân khớp (Arthropoda). Mỗi họ bao gồm các chi (genera) có quan hệ họ hàng gần gũi, chia sẻ các đặc điểm hình thái và sinh học chung. Ví dụ, họ nhện (Araneidae) hay họ bọ rùa (Coccinellidae) đều là các "arthropod family".
Ví dụ sử dụng
- (Con nhện thuộc họ động vật chân khớp Araneidae.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện một họ động vật chân khớp mới trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To classify an arthropod family": phân loại một họ động vật chân khớp.
- Taxonomists classify each arthropod family based on shared traits. (Các nhà phân loại học phân loại từng họ động vật chân khớp dựa trên các đặc điểm chung.)
- "A monophyletic arthropod family": một họ động vật chân khớp đơn ngành (gồm tổ tiên chung và tất cả hậu duệ).
- A monophyletic arthropod family ensures accurate evolutionary relationships. (Một họ động vật chân khớp đơn ngành đảm bảo mối quan hệ tiến hóa chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Arthropod (n): động vật chân khớp (chỉ chung ngành).
- Family (n): họ (trong phân loại sinh học).
- Arthropod family tree (n): cây phả hệ của các họ động vật chân khớp.
Từ đồng nghĩa
- Arthropod clade: nhánh động vật chân khớp (thuật ngữ rộng hơn, thường chỉ nhóm lớn hơn họ).
- Arthropod group: nhóm động vật chân khớp (không chính xác bằng "family" vì có thể chỉ bất kỳ cấp bậc phân loại nào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To belong to an arthropod family: thuộc về một họ động vật chân khớp.
- This insect belongs to the arthropod family Formicidae. (Côn trùng này thuộc họ động vật chân khớp Formicidae.)
- To name an arthropod family: đặt tên cho một họ động vật chân khớp.
- The researcher named the new arthropod family after its discoverer. (Nhà nghiên cứu đã đặt tên họ động vật chân khớp mới theo tên người phát hiện ra nó.)
Thành ngữ liên quan
- "A family of its own": một họ riêng biệt (dùng để nhấn mạnh tính độc đáo của một loài).
- This unique crustacean deserves an arthropod family of its own. (Loài giáp xác độc đáo này xứng đáng có một họ động vật chân khớp riêng.)