arthropodan

arthropodan

An arthropodan creature, like a spider, has a segmented body and jointed legs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến động vật chân khớp: "arthropodan" mô tả bất cứ điều liên quan đến ngành Động vật Chân khớp (Arthropoda), bao gồm côn trùng, nhện, giáp xác các loài tương tự.
dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã nghiên cứu các đặc điểm thuộc về động vật chân khớp của hóa thạch cổ đại.)
  • (Các loài thuộc về động vật chân khớpcùng đa dạng, từ bướm đến cua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arthropodan anatomy": giải phẫu học của động vật chân khớp.

    • The arthropodan anatomy includes a segmented body and jointed appendages. (Giải phẫu học của động vật chân khớp bao gồm cơ thể phân đốt các phần phụ khớp.)
  • "arthropodan evolution": sự tiến hóa của động vật chân khớp.

    • Arthropodan evolution is a key topic in paleontology. (Sự tiến hóa của động vật chân khớp một chủ đề chính trong cổ sinh vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Arthropod (danh từ): động vật chân khớp (một sinh vật thuộc ngành Arthropoda).
    • A spider is an arthropod. (Nhện một động vật chân khớp.)
  • Arthropodous (tính từ, ít phổ biến hơn): thuộc về động vật chân khớp (tương tự "arthropodan").
Từ đồng nghĩa
  • Arthropod-related: liên quan đến động vật chân khớp.
  • Arthropod-like: giống động vật chân khớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "arthropodan" do đây tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "arthropodan". Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học.