arthroscopy

arthroscopy

The surgeon performs an arthroscopy on a patient's knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nội soi khớp: "Arthroscopy" một thủ thuật y tế xâm lấn tối thiểu, trong đó bác sĩ phẫu thuật sử dụng một dụng cụ gọi là ống nội soi khớp (arthroscope) để quan sát bên trong khớp của bệnh nhân qua một vết mổ nhỏ. Mục đích chính chẩn đoán sửa chữa các tổn thươngkhớp, như rách sụn, viêm khớp, hoặc tổn thương dây chằng.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên nên thực hiện nội soi khớp để sửa chữa phần sụn bị ráchđầu gối của tôi.)
  • (Nội soi khớp thường được thực hiện trên các khớp vai đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo arthroscopy": trải qua một ca nội soi khớp.

    • He underwent arthroscopy to remove loose fragments from his elbow. (Anh ấy đã trải qua nội soi khớp để loại bỏ các mảnh vụn lỏng lẻo khỏi khuỷu tay.)
  • "arthroscopy-assisted surgery": phẫu thuật hỗ trợ nội soi khớp.

    • Arthroscopy-assisted surgery allows for faster recovery than traditional open surgery. (Phẫu thuật hỗ trợ nội soi khớp cho phép hồi phục nhanh hơn so với phẫu thuật mở truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Arthroscope (danh từ): ống nội soi khớp, dụng cụ dùng trong nội soi khớp.
    • The surgeon inserted the arthroscope through a small incision. (Bác sĩ phẫu thuật đưa ống nội soi khớp vào qua một vết mổ nhỏ.)
  • Arthroscopic (tính từ): thuộc về nội soi khớp.
    • The arthroscopic procedure was successful. (Quy trình nội soi khớp đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Keyhole surgery: phẫu thuật lỗ khóa (một thuật ngữ chung hơn cho các ca phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, bao gồm cả nội soi khớp).
  • Minimally invasive joint surgery: phẫu thuật khớp xâm lấn tối thiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "arthroscopy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arthroscopy".

Từ gần giống