arthur koestler

Định nghĩa

Arthur Koestler (danh từ riêng, chỉ người): Một nhà văn người Anh (sinh ra tại Hungary) nổi tiếng với cuốn tiểu thuyết vạch trần các cuộc thanh trừng của Stalin trong thập niên 1930. Ông sống từ năm 1905 đến năm 1983.

dụ sử dụng
  • (Tác phẩm nổi tiếng nhất của Arthur Koestler cuốn tiểu thuyết "Bóng tối giữa trưa".)
  • (Nhiều nhà phê bình coi Arthur Koestler một nhân vật quan trọng trong văn học chính trị thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Koestler legacy": di sản của Koestler, thường đề cập đến các tác phẩm về chính trị triết học của ông.
    • Scholars continue to debate the Koestler legacy in the context of totalitarianism. (Các học giả tiếp tục tranh luận về di sản Koestler trong bối cảnh chủ nghĩa toàn trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Koestlerian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Arthur Koestler.
    • The novel has a Koestlerian tone of political disillusionment. (Cuốn tiểu thuyết mang giọng điệu Koestlerian về sự vỡ mộng chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Political novelist: tiểu thuyết gia chính trị.
  • Hungarian-born British writer: nhà văn người Anh gốc Hungary.
Các cụm từ liên quan
  • "the Koestler affair": vụ việc Koestler, thường ám chỉ các tranh cãi về quan điểm chính trị của ông.
    • The Koestler affair sparked debates on intellectual freedom. (Vụ việc Koestler đã gây ra các cuộc tranh luận về tự do trí thức.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Koestler-like figure": một nhân vật giống Koestler, chỉ người tư tưởng phê phán mạnh mẽ các chế độ độc tài.
    • In his later years, he became a Koestler-like figure, warning against ideological extremism. (Trong những năm cuối đời, ông trở thành một nhân vật giống Koestler, cảnh báo chống lại chủ nghĩa cực đoan tư tưởng.)