arthur schlesinger jr.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Arthur Schlesinger Jr. tên của một nhà sử học cố vấn người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm về lịch sử chính trị Hoa Kỳ, đặc biệt dưới thời Tổng thống John F. Kennedy. Ông sinh năm 1917 từng cố vấn đặc biệt cho Tổng thống Kennedy.

dụ sử dụng
  • (Arthur Schlesinger Jr. đã viết nhiều về nhiệm kỳ tổng thống của Franklin D. Roosevelt.)
  • (Với tư cách cố vấn, Arthur Schlesinger Jr. đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách của Kennedy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Schlesinger thesis": luận điểm của Schlesinger, ám chỉ quan điểm lịch sử của ông về chủ nghĩa tự do sự thay đổi chính trị.
    • The Schlesinger thesis argues that American history is a cycle of liberalism and conservatism. (Luận điểm Schlesinger cho rằng lịch sử Hoa Kỳ một chu kỳ của chủ nghĩa tự do chủ nghĩa bảo thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Schlesinger (danh từ riêng): họ của Arthur Schlesinger Jr., cũng có thể chỉ cha ông, nhà sử học Arthur M. Schlesinger Sr.
    • Arthur M. Schlesinger Sr. was also a prominent historian. (Arthur M. Schlesinger Sr. cũng một nhà sử học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sử học: historian (trong tiếng Anh), không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt đây tên riêng.
  • Cố vấn: advisor (trong tiếng Anh), tương tự, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "a Schlesinger-style analysis": phân tích theo phong cách Schlesinger, ám chỉ cách tiếp cận lịch sử mang tính học thuật chính trị sâu sắc.
    • His book offers a Schlesinger-style analysis of the Cold War. (Cuốn sách của ông đưa ra một phân tích theo phong cách Schlesinger về Chiến tranh Lạnh.)