arthur tatum

arthur tatum

Arthur Tatum plays a grand piano in a jazz club.

Định nghĩa

Arthur Tatum (danh từ riêng) tên của một nghệ sĩ dương cầm nhạc jazz người Mỹ, nổi tiếng với kỹ thuật điêu luyện khả năng ứng biến vượt trội. Ông gần như bị hoàn toàn nhưng đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều nhạc jazz khác trong thế kỷ 20 (1910–1956).

dụ sử dụng
  • (Arthur Tatum is considered one of the greatest jazz pianists of all time.)
  • (The playing style of Arthur Tatum inspired artists like Oscar Peterson and Herbie Hancock.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arthur Tatum's technique": kỹ thuật chơi đàn đặc trưng của Arthur Tatum, thường được nhắc đến trong các bài phân tích âm nhạc.

    • Các nhà phê bình thường ca ngợi Arthur Tatum's technique sự nhanh nhẹn chính xác. (Critics often praise Arthur Tatum's technique for its speed and precision.)
  • "The Arthur Tatum influence": ảnh hưởng của Arthur Tatum đối với nền nhạc jazz.

    • The Arthur Tatum influence có thể thấy trong các tác phẩm của nhiều nghệ sĩ jazz hiện đại. (The Arthur Tatum influence is evident in the works of many modern jazz artists.)
Biến thể từ gần giống
  • Tatum (danh từ riêng, viết tắt): thường dùng để chỉ Arthur Tatum trong ngữ cảnh âm nhạc.
    • Bản nhạc này được chơi theo phong cách Tatum. (This piece is played in the Tatum style.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh)
  • Nghệ sĩ dương cầm jazz huyền thoại: cách gọi khác để chỉ Arthur Tatum.
  • Bậc thầy dương cầm: mô tả tài năng của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Tatum-esque": (tính từ không chính thức) mang phong cách hoặc kỹ thuật giống Arthur Tatum.
    • Phần solo của anh ấy rất Tatum-esque, với những nốt chạy nhanh phức tạp. (His solo was very Tatum-esque, with fast and complex runs.)