arthurian legend
Định nghĩa
Danh từ: Truyền thuyết Arthur là một tập hợp các câu chuyện, huyền thoại và văn học dân gian xoay quanh vị vua Arthur huyền thoại và triều đình của ông tại Camelot. Những truyền thuyết này thường bao gồm các nhân vật như Hiệp sĩ Bàn Tròn, Pháp sư Merlin, Nữ hoàng Guinevere, và thanh kiếm Excalibur.
Ví dụ sử dụng
- (Truyền thuyết Arthur đã truyền cảm hứng cho vô số sách, phim và vở kịch.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu truyền thuyết Arthur để hiểu văn hóa thời Trung cổ.)
- (Trong truyền thuyết Arthur, Vua Arthur thường được miêu tả là một người cai trị công bằng và cao quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Arthurian cycle": chu kỳ Arthur, dùng để chỉ toàn bộ các câu chuyện và sự kiện trong truyền thuyết Arthur.
- The Arthurian cycle includes tales of the quest for the Holy Grail. (Chu kỳ Arthur bao gồm những câu chuyện về cuộc tìm kiếm Chén Thánh.)
- "Arthurian romance": lãng mạn Arthur, một thể loại văn học thời Trung cổ dựa trên truyền thuyết Arthur.
- Sir Thomas Malory's "Le Morte d'Arthur" is a famous Arthurian romance. ("Le Morte d'Arthur" của Sir Thomas Malory là một tác phẩm lãng mạn Arthur nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Arthurian (tính từ): thuộc về Vua Arthur hoặc truyền thuyết Arthur.
- The Arthurian knights were known for their chivalry. (Các hiệp sĩ Arthur nổi tiếng vì lòng dũng cảm và tinh thần hiệp sĩ.)
- Arthuriana (danh từ): tập hợp các tác phẩm hoặc nghiên cứu về truyền thuyết Arthur.
- The library has a special collection of Arthuriana. (Thư viện có một bộ sưu tập đặc biệt về các tác phẩm Arthur.)
Từ đồng nghĩa
- Truyền thuyết về Vua Arthur: một cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào nhân vật chính là Vua Arthur.
- Huyền thoại Camelot: nhấn mạnh vào triều đình Camelot như trung tâm của câu chuyện.
Các cụm từ liên quan
- Arthurian legend cycle: chu kỳ truyền thuyết Arthur, chỉ toàn bộ hệ thống các câu chuyện.
- The Arthurian legend cycle is a rich source of medieval literature. (Chu kỳ truyền thuyết Arthur là một nguồn phong phú của văn học thời Trung cổ.)
Thành ngữ liên quan
- "a knight of the Round Table": một hiệp sĩ Bàn Tròn, dùng để chỉ người có phẩm chất cao quý hoặc là thành viên của một nhóm ưu tú.
- He is considered a knight of the Round Table in the field of science. (Anh ấy được coi là một hiệp sĩ Bàn Tròn trong lĩnh vực khoa học.)