artichoke plant

artichoke plant

The gardener waters the artichoke plant in the vegetable garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây atisô (cây gai, giống cây kế, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, được trồng rộng rãi để lấy đầu hoa lớn có thể ăn được).

dụ sử dụng
  • (Cây atisô cần nhiều nước để phát triển tốt.)
  • (Nông dân thu hoạch nụ hoa của cây atisô trước khi chúng nở.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate the artichoke plant": trồng trọt cây atisô.

    • In Mediterranean regions, people have cultivated the artichoke plant for centuries. (Ở các vùng Địa Trung Hải, người ta đã trồng cây atisô trong nhiều thế kỷ.)
  • "the artichoke plant's life cycle": vòng đời của cây atisô.

    • The artichoke plant's life cycle includes a dormant period during winter. (Vòng đời của cây atisô bao gồm thời kỳ ngủ đông vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Artichoke heart (n): tim atisô (phần ăn được của đầu hoa atisô).
    • The artichoke heart is tender and flavorful. (Tim atisô mềm hương vị thơm ngon.)
  • Globe artichoke (n): atisô cầu (một loại atisô phổ biến).
    • Globe artichoke is the most commonly grown variety of the artichoke plant. (Atisô cầu giống cây atisô được trồng phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Cynara cardunculus (tên khoa học của cây atisô).
  • Thistle-like plant (cây giống cây kế, dùng để mô tả hình dáng).
Các cụm từ liên quan
  • Artichoke plant cultivation: trồng trọt cây atisô.
    • Artichoke plant cultivation requires well-drained soil. (Trồng cây atisô cần đất thoát nước tốt.)
  • Artichoke plant variety: giống cây atisô.
    • There are several artichoke plant varieties adapted to different climates. ( nhiều giống cây atisô thích nghi với các khí hậu khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "artichoke plant". Tuy nhiên, trong ẩm thực, có thể gặp cụm từ "to eat an artichoke" (ăn atisô) với nghĩa bóng "làm việc tỉ mỉ" phải tách từng lớp để ăn phần tim.