article of commerce
Định nghĩa
Danh từ: article of commerce (cụm danh từ) chỉ một món hàng hóa hoặc sản phẩm được đưa ra để mua bán trên thị trường. Đây là bất kỳ vật phẩm nào có thể trao đổi trong thương mại, từ nguyên liệu thô đến thành phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Dầu mỏ là một mặt hàng thương mại chủ lực trên thị trường toàn cầu.)
- (Chiếc điện thoại thông minh mới nhanh chóng trở thành một mặt hàng thương mại phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an article of commerce": được coi là một mặt hàng thương mại.
- Handmade crafts from this village are now an important article of commerce. (Các sản phẩm thủ công từ làng này hiện là một mặt hàng thương mại quan trọng.)
"to trade in articles of commerce": buôn bán các mặt hàng thương mại.
- Many small businesses trade in articles of commerce like textiles and spices. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ buôn bán các mặt hàng thương mại như vải vóc và gia vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Article (danh từ): vật phẩm, món đồ.
- She bought an article of clothing at the store. (Cô ấy mua một món đồ quần áo ở cửa hàng.)
- Commerce (danh từ): thương mại, sự buôn bán.
- International commerce has grown rapidly. (Thương mại quốc tế đã phát triển nhanh chóng.)
- Commodity (danh từ): hàng hóa (thường là nguyên liệu thô).
- Gold is a valuable commodity. (Vàng là một hàng hóa có giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Hàng hóa: sản phẩm được sản xuất để bán.
- Mặt hàng: vật phẩm trong danh mục thương mại.
- Sản phẩm thương mại: thành phẩm hoặc dịch vụ được đưa ra thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đưa ra thị trường: .
- The company brought its new article of commerce to market last month. (Công ty đã đưa mặt hàng thương mại mới của mình ra thị trường vào tháng trước.)
- Buôn bán: .
- They deal in various articles of commerce, from electronics to furniture. (Họ buôn bán nhiều mặt hàng thương mại khác nhau, từ đồ điện tử đến đồ nội thất.)
Thành ngữ liên quan
- Mặt hàng chủ lực: .
- Rice is a staple article of commerce in many Asian countries. (Gạo là mặt hàng thương mại chủ lực ở nhiều quốc gia châu Á.)
- Hàng hóa phổ biến: .
- Plastic toys are a common article of commerce found in every market. (Đồ chơi nhựa là một mặt hàng thương mại phổ biến có ở mọi chợ.)