articled

articled

A young lawyer is articled to a senior partner at the firm.

Định nghĩa

Tính từ: - Ràng buộc bởi hợp đồng: "articled" mô tả tình trạng của một người (thường người học việc hoặc thực tập sinh) đã ký kết một hợp đồng chính thức (gọi là "articles") để làm việc hoặc học tập trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này thường dùng trong bối cảnh pháp , kế toán, hoặc các ngành nghề chuyên môn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một thư ký tập sự ràng buộc hợp đồng tại một công ty luật.)
  • (Kế toán viên tập sự phải hoàn thành ba năm đào tạo.)
  • ( ấy trở thành một học viên hợp đồng sau khi hợp đồng đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "articled to someone": làm việc dưới sự hướng dẫn của ai đó theo hợp đồng.
    • He was articled to a famous architect for two years. (Anh ấy đã làm tập sự dưới sự hướng dẫn của một kiến trúc sư nổi tiếng trong hai năm.)
  • "to be articled": đang trong tình trạng bị ràng buộc bởi hợp đồng học việc.
    • After graduating, she was articled to a top accounting firm. (Sau khi tốt nghiệp, ấy đã hợp đồng tập sự với một công ty kế toán hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Article (danh từ): hợp đồng học việc hoặc điều khoản trong hợp đồng.
    • He signed his articles of apprenticeship last week. (Anh ấy đã hợp đồng học việc của mình vào tuần trước.)
  • Articling (danh từ, chủ yếu dùng ở Canada): quá trình làm việc như một người tập sự.
    • She is currently in her articling period at the law firm. ( ấy hiện đang trong giai đoạn tập sự tại công ty luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Indentured: ràng buộc bởi hợp đồng (thường dùng cho lao động).
    • Indentured servants were bound by contract for a set period. (Những người hầu ràng buộc hợp đồng bị ràng buộc trong một khoảng thời gian nhất định.)
  • Apprenticed: đang học việc (thường dùng cho thợ thủ công hoặc nghề nghiệp).
    • The apprentice was apprenticed to a master carpenter. (Người học việc đã được nhận làm học trò của một thợ mộc bậc thầy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "articled". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" để tạo thành cấu trúc bị động.
Thành ngữ liên quan
  • "Sign one's articles": ký kết hợp đồng học việc chính thức.
    • He signed his articles with the law society yesterday. (Anh ấy đã hợp đồng học việc với hội luật sư hôm qua.)