articles of agreement

articles of agreement

The captain and crew sign the articles of agreement before the voyage.

Định nghĩa

articles of agreement một danh từ (cụm danh từ) trong tiếng Anh, dùng để chỉ một hợp đồng chính thức giữa thủy thủ đoàn thuyền trưởng của một con tàu. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hàng hải, đề cập đến các điều khoản điều kiện về công việc, lương bổng, nghĩa vụ của các bên liên quan trên tàu.

dụ sử dụng
  • (Thủy thủ đoàn đã hợp đồng lao động trước khi tàu khởi hành.)
  • (Theo hợp đồng thủy thủ, thuyền trưởng phải cung cấp thức ăn chỗcho các thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sign the articles of agreement": hợp đồng thủy thủ.
    • Every sailor must sign the articles of agreement to be officially part of the crew. (Mỗi thủy thủ phải hợp đồng thủy thủ để chính thức trở thành một phần của thủy thủ đoàn.)
  • "breach of articles of agreement": vi phạm các điều khoản trong hợp đồng.
    • If a sailor deserts the ship, it is considered a breach of articles of agreement. (Nếu một thủy thủ đào ngũ khỏi tàu, đó được coi vi phạm hợp đồng thủy thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ship's articles (n): hợp đồng tàu, đồng nghĩa với "articles of agreement".
    • The ship's articles specify the duties of each crew member. (Hợp đồng tàu quy định nhiệm vụ của từng thành viên thủy thủ đoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Crew contract: hợp đồng thủy thủ đoàn.
  • Seaman's agreement: thỏa thuận thủy thủ.
  • Shipping articles: hợp đồng hàng hải (thường dùng trong văn bản pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "articles of agreement", nhưng có thể dùng với động từ "sign" () hoặc "draw up" (soạn thảo): - Sign up for: đăng ký tham gia. - He signed up for the voyage after reviewing the articles of agreement. (Anh ấy đăng ký tham gia chuyến đi sau khi xem xét hợp đồng thủy thủ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "articles of agreement", nhưng có thể liên hệ với: - "Sign on the dotted line": vào chỗ chấm chấm (nghĩa bóng: chấp nhận các điều khoản). - After reading the articles of agreement, the sailor signed on the dotted line. (Sau khi đọc hợp đồng thủy thủ, người thủy thủ đã vào chỗ chấm chấm.)