articles of incorporation

articles of incorporation

A lawyer reviews the articles of incorporation at a desk.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Điều lệ công ty một văn bản pháp chính thức được các nhà sáng lập nộp lên cơ quan nhà nước thẩm quyền (thường Sở Kế hoạch Đầu ) để thành lập một công ty. Văn bản này quy định các thông tin cơ bản về công ty như tên, địa chỉ, mục đích hoạt động, vốn điều lệ, cấu quản lý, được điều chỉnh bởi luật pháp của tiểu bang hoặc quốc gia nơi công ty được đăng ký.

dụ sử dụng
  • (Các nhà sáng lập phải nộp điều lệ công ty lên chính quyền tiểu bang trước khi công ty có thể hoạt động hợp pháp.)
  • (Điều lệ công ty quy định tên, mục đích hoạt động số lượng cổ phần công ty được phép phát hành.)
  • (Nếu không điều lệ công ty hợp lệ, doanh nghiệp không thể được công nhận một thực thể pháp riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file articles of incorporation": nộp đơn đăng ký điều lệ công ty.
    • The startup's lawyers will file the articles of incorporation next week. (Luật sư của công ty khởi nghiệp sẽ nộp điều lệ công ty vào tuần tới.)
  • "to amend articles of incorporation": sửa đổi điều lệ công ty.
    • The shareholders voted to amend the articles of incorporation to change the company's name. (Các cổ đông đã bỏ phiếu để sửa đổi điều lệ công ty nhằm thay đổi tên công ty.)
  • "articles of incorporation vs. bylaws": phân biệt giữa điều lệ công ty (văn bản nộp cho nhà nước) quy chế nội bộ (văn bản quản lý hoạt động hàng ngày của công ty).
    • While articles of incorporation are public records, bylaws are internal documents. (Trong khi điều lệ công ty hồ sơ công khai, quy chế nội bộ tài liệu nội bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Certificate of incorporation (danh từ): giấy chứng nhận đăng ký thành lập công ty – văn bản do nhà nước cấp sau khi chấp thuận articles of incorporation.
    • The company received its certificate of incorporation last month. (Công ty đã nhận được giấy chứng nhận đăng ký thành lập vào tháng trước.)
  • Corporate charter (danh từ): điều lệ công ty (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • The corporate charter was approved by the state. (Điều lệ công ty đã được tiểu bang phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Điều lệ thành lập: cách dịch phổ biến khác của "articles of incorporation".
  • Văn bản thành lập công ty: thuật ngữ mô tả chức năng của tài liệu này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • File for incorporation: nộp đơn xin thành lập công ty.
    • The partners decided to file for incorporation to protect their personal assets. (Các đối tác quyết định nộp đơn xin thành lập công ty để bảo vệ tài sản cá nhân.)
  • Draw up articles of incorporation: soạn thảo điều lệ công ty.
    • The lawyer will draw up the articles of incorporation according to the founders' requirements. (Luật sư sẽ soạn thảo điều lệ công ty theo yêu cầu của các nhà sáng lập.)
Thành ngữ liên quan
  • "To become a corporation": trở thành một công ty hợp phápquá trình hoàn tất sau khi articles of incorporation được chấp thuận.
    • After the articles of incorporation were approved, the business officially became a corporation. (Sau khi điều lệ công ty được phê duyệt, doanh nghiệp chính thức trở thành một công ty.)