articular muscle
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cơ bám trực tiếp vào bao khớp (capsule of a joint). Cơ này có chức năng chính là giúp điều chỉnh sự căng giãn của bao khớp, ngăn ngừa bao khớp bị kẹt hoặc bị chèn ép trong quá trình vận động của khớp.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ khớp ngăn không cho bao khớp bị chèn ép trong quá trình vận động.)
- (Trong cơ thể người, cơ khớp được tìm thấy ở một số khớp như khớp gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Articular muscle thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học và sinh lý học để mô tả một cơ chuyên biệt hóa cao độ.
- (Cơ khớp của khớp gối là một phần nhỏ của cơ rộng trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Articular (tính từ): thuộc về khớp.
- Articular cartilage (sụn khớp)
- Articulation (danh từ): khớp, sự khớp nối.
- The articulation of the bones allows for smooth movement. (Sự khớp nối của xương cho phép vận động trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
- Joint muscle: cơ khớp (một cách diễn đạt ít chính xác hơn về mặt giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.