articulatio coxae
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khớp háng: "articulatio coxae" là thuật ngữ giải phẫu chỉ khớp nối giữa đầu xương đùi (femur) và ổ cối (acetabulum) của xương chậu. Đây là khớp dạng chỏm cầu (ball-and-socket joint), cho phép cử động linh hoạt như xoay, gập, duỗi và dang chân.
Ví dụ sử dụng
- (Articulatio coxae is one of the largest and strongest joints in the human body.)
- (Injury to the articulatio coxae can cause pain and limit mobility.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "viêm khớp háng" (coxitis): Tình trạng viêm nhiễm tại articulatio coxae.
- Bệnh nhân bị viêm khớp háng cần được điều trị kịp thời để tránh biến chứng. (Patients with coxitis need timely treatment to avoid complications.)
- "thay khớp háng" (hip replacement): Phẫu thuật thay thế articulatio coxae bằng khớp nhân tạo.
- Phẫu thuật thay khớp háng giúp phục hồi chức năng vận động cho người cao tuổi. (Hip replacement surgery helps restore mobility for elderly individuals.)
Biến thể và từ gần giống
- Articulatio (n): khớp (thuật ngữ giải phẫu chung).
- Coxa (n): xương háng, vùng hông.
- Hip joint (n): khớp háng (từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
- Khớp háng: là tên gọi phổ biến trong y học Việt Nam.
- Khớp chỏm cầu háng: nhấn mạnh cấu trúc dạng chỏm cầu.
Các cụm từ liên quan
- Articulatio coxae sinistra: khớp háng trái.
- Articulatio coxae dextra: khớp háng phải.
- Ligamentum capitis femoris: dây chằng chỏm xương đùi, một phần của articulatio coxae.
Thành ngữ liên quan
- "Hip to the hip": (không phổ biến) có thể hiểu là gắn kết chặt chẽ như khớp háng, nhưng ít dùng trong ngữ cảnh thông thường.