articulatio temporomandibularis
Danh từ: Khớp thái dương hàm (articulatio temporomandibularis) là một khớp nối giữa đầu xương hàm dưới (xương hàm dưới) và xương thái dương (một phần của hộp sọ). Khớp này cho phép các chuyển động như mở, đóng, đưa hàm sang trái, phải và tiến/lùi, rất quan trọng cho việc nhai, nói và nuốt.
- (Khớp thái dương hàm là một trong những khớp phức tạp nhất trong cơ thể con người.)
- (Các vấn đề với khớp thái dương hàm có thể gây đau và khó khăn khi nhai.)
- (Nha sĩ đã kiểm tra khớp thái dương hàm của bệnh nhân để tìm dấu hiệu rối loạn chức năng.)
- "Rối loạn khớp thái dương hàm" (TMD): Một thuật ngữ y khoa phổ biến chỉ các vấn đề liên quan đến khớp này, bao gồm đau, tiếng kêu lục cục khi cử động hàm, hoặc hạn chế vận động.
- The patient was diagnosed with a disorder of the articulatio temporomandibularis, also known as TMD. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn khớp thái dương hàm, còn gọi là TMD.)
- "Khám lâm sàng khớp thái dương hàm": Thường được thực hiện bởi nha sĩ hoặc bác sĩ chuyên khoa để đánh giá chức năng của khớp này.
- A clinical examination of the articulatio temporomandibularis includes palpation and range-of-motion tests. (Khám lâm sàng khớp thái dương hàm bao gồm sờ nắn và các bài kiểm tra phạm vi chuyển động.)
- Khớp thái dương hàm (TMJ): Viết tắt phổ biến của "temporomandibular joint", tương đương với "articulatio temporomandibularis".
- TMJ disorders are often treated with physical therapy. (Rối loạn khớp thái dương hàm thường được điều trị bằng vật lý trị liệu.)
- Xương hàm dưới (mandible): Xương chính của hàm dưới, tham gia vào khớp này.
- Xương thái dương (temporal bone): Xương ở hai bên hộp sọ, hình thành phần trên của khớp.
- Khớp thái dương hàm (temporomandibular joint): Tên thông thường và dễ hiểu hơn trong y học lâm sàng.
- TMJ: Viết tắt của "temporomandibular joint", thường dùng trong chẩn đoán và điều trị.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ giải phẫu này, nhưng có thể dùng các cụm động từ mô tả chuyển động của khớp: - Mở hàm ra: Open your jaw wide to examine the articulatio temporomandibularis. (Mở hàm rộng ra để kiểm tra khớp thái dương hàm.) - Nghiến chặt hàm: Grinding your teeth can strain the articulatio temporomandibularis. (Nghiến chặt răng có thể gây căng thẳng cho khớp thái dương hàm.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này, nhưng có thể tham khảo: - "Cắn răng chịu đựng": Liên quan đến hành động dùng hàm, nhưng không trực tiếp. - He had to bite the bullet and see a specialist for his articulatio temporomandibularis pain. (Anh ấy phải cắn răng chịu đựng và đi gặp bác sĩ chuyên khoa vì cơn đau khớp thái dương hàm.)