articulatory
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về sự phát âm, thuộc về khớp âm: "articulatory" dùng để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến quá trình tạo ra âm thanh lời nói bằng các cơ quan phát âm (như lưỡi, môi, dây thanh quản). Từ này thường xuất hiện trong ngôn ngữ học, đặc biệt là lĩnh vực ngữ âm học.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống phát âm bao gồm môi, lưỡi và dây thanh quản.)
- (Ngữ âm học khớp âm nghiên cứu cách các âm thanh lời nói được tạo ra.)
- (Cô ấy đang nghiên cứu các cử chỉ phát âm trong lời nói của trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Articulatory feature": đặc điểm khớp âm (ví dụ: vị trí của lưỡi, cách luồng hơi bị cản trở).
- The articulatory features of a consonant include place and manner of articulation. (Các đặc điểm khớp âm của một phụ âm bao gồm vị trí và cách phát âm.)
"Articulatory loop": vòng lặp khớp âm (một khái niệm trong tâm lý học nhận thức về trí nhớ ngắn hạn liên quan đến việc lặp lại âm thanh lời nói).
- The articulatory loop helps us remember phone numbers by repeating them silently. (Vòng lặp khớp âm giúp chúng ta nhớ số điện thoại bằng cách lặp lại chúng trong đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Articulate (động từ): phát âm rõ ràng, nói rành mạch.
- She articulated each word carefully. (Cô ấy phát âm từng từ một cách cẩn thận.)
Articulation (danh từ): sự phát âm, cách phát âm; khớp nối (trong giải phẫu).
- Good articulation is essential for clear speech. (Phát âm tốt là điều cần thiết để nói rõ ràng.)
Articulator (danh từ): cơ quan phát âm (ví dụ: lưỡi, môi, răng).
- The tongue is a primary articulator. (Lưỡi là một cơ quan phát âm chính.)
Từ đồng nghĩa
- Phonatory (thuộc về phát âm): thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả quá trình tạo âm thanh từ dây thanh quản.
- Vocal (thuộc về giọng nói): mang nghĩa chung chung hơn, không chuyên sâu về khớp âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "articulatory", vì đây là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "articulatory".