articulet

Học thuật
Thân thiện
articulet

Un journaliste rédige un articulet pour le journal du soir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài báo ngắn: Một bài viết ngắn, thường tính chất thân mật, đăng trên báo hoặc tạp chí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a écrit un petit articulet sur la vie locale. (Anh ấy đã viết một bài báo ngắn về đời sống địa phương.)
    • Ce journal publie souvent des articulets humoristiques. (Tờ báo này thường đăng những bài báo ngắn hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với sắc thái thân mật hoặc hơi coi thường: Từ này thường mang sắc thái thân mật, đôi khi có thể hàm ý rằng bài viết đó không quan trọng hoặc không nghiêm túc lắm.
    • Ce n'est qu'un articulet sans grande importance. (Đó chỉmột bài báo ngắn không quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Article (danh từ giống đực): bài báo (từ chung, trung lập hơn, có thể dài hoặc ngắn).
  • Brève (danh từ giống cái): tin vắn, mục tin ngắn.
  • Chronique (danh từ giống cái): bài phóng sự, bài tường thuật thường kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Petit article: bài báo nhỏ.
  • Note (danh từ giống cái): ghi chú, bài ghi ngắn.
Từ trái nghĩa
  • Long article / Grand article: bài báo dài.
  • Étude (danh từ giống cái): bài nghiên cứu, khảo luận.
  • Dossier (danh từ giống đực): chuyên đề, hồ sơ (bài báo dài chi tiết).
articulet

Un journaliste rédige un articulet pour le journal du soir.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) bài (báo) ngắn