articulet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bài báo ngắn: Một bài viết ngắn, thường có tính chất thân mật, đăng trên báo hoặc tạp chí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a écrit un petit articulet sur la vie locale. (Anh ấy đã viết một bài báo ngắn về đời sống địa phương.)
- Ce journal publie souvent des articulets humoristiques. (Tờ báo này thường đăng những bài báo ngắn hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với sắc thái thân mật hoặc hơi coi thường: Từ này thường mang sắc thái thân mật, đôi khi có thể hàm ý rằng bài viết đó không quan trọng hoặc không nghiêm túc lắm.
- Ce n'est qu'un articulet sans grande importance. (Đó chỉ là một bài báo ngắn không có gì quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Article (danh từ giống đực): bài báo (từ chung, trung lập hơn, có thể dài hoặc ngắn).
- Brève (danh từ giống cái): tin vắn, mục tin ngắn.
- Chronique (danh từ giống cái): bài phóng sự, bài tường thuật thường kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Petit article: bài báo nhỏ.
- Note (danh từ giống cái): ghi chú, bài ghi ngắn.
Từ trái nghĩa
- Long article / Grand article: bài báo dài.
- Étude (danh từ giống cái): bài nghiên cứu, khảo luận.
- Dossier (danh từ giống đực): chuyên đề, hồ sơ (bài báo dài và chi tiết).
danh từ giống đực
- (thân mật) bài (báo) ngắn