artifacts

artifacts

The museum displays many ancient artifacts recovered from the shipwreck.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Hiện vật: Những vật dụng hoặc đồ vật do con người tạo ra, thường giá trị về mặt lịch sử, văn hóa hoặc khảo cổ học.
    • Tác phẩm nhân tạo: Những sản phẩm của trí tuệ hoặc bàn tay con người, trái ngược với những tự nhiên tạo ra.
    • Dữ liệu lỗi (trong kỹ thuật/hình ảnh): Những sai lệch, nhiễu hoặc biến dạng không mong muốn xuất hiện trong dữ liệu kỹ thuật, hình ảnh kỹ thuật số hoặc tín hiệu âm thanh do lỗi của thiết bị hoặc quá trình xử lý.
dụ sử dụng
  • Hiện vật:

    • The museum displays many ancient artifacts from the Roman Empire. (Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật cổ từ thời Đế chế La .)
    • Archaeologists carefully cleaned the artifacts found at the dig site. (Các nhà khảo cổ học cẩn thận làm sạch những hiện vật tìm thấy tại địa điểm khai quật.)
  • Dữ liệu lỗi:

    • The digital image has some artifacts due to high compression. (Bức ảnh kỹ thuật số một số lỗi nhiễu do nén quá mức.)
    • The audio recording contains background artifacts that make it hard to hear. (Bản ghi âm chứa các tiếng nhiễu lạ khiến việc nghe trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural artifacts": Những hiện vật văn hóa biểu trưng cho một xã hội hoặc giai đoạn lịch sử nhất định.

    • These tools are significant cultural artifacts of the early agrarian society. (Những công cụ này những hiện vật văn hóa quan trọng của xã hội nông nghiệp sơ khai.)
  • "Visual artifacts": Những lỗi hình ảnh (điểm ảnh lạ, vết mờ) xuất hiện trong video hoặc ảnh kỹ thuật số.

    • The video quality is poor because of the visual artifacts caused by the low bitrate. (Chất lượng video kém các lỗi hình ảnh gây ra bởi tốc độ bit thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Artifact (n): Dạng số ít của "artifacts".
    • He found a single artifact in the cave. (Anh ấy tìm thấy một hiện vật duy nhất trong hang động.)
Từ đồng nghĩa
  • Relic: Di vật, cổ vật (thường mang tính chất tôn giáo hoặc gắn liền với quá khứ).
  • Object: Đồ vật, vật thể.
  • Distortion: Sự méo mó, biến dạng (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Glitch: Lỗi nhỏ, trục trặc kỹ thuật (dùng trong ngữ cảnh phần mềm/điện tử).
Các cụm từ liên quan
Thành ngữ liên quan