artifactual
Định nghĩa
Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến hiện vật, đồ tạo tác.
"Artifactual" mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến các vật thể do con người tạo ra, đặc biệt là những vật có giá trị lịch sử, khảo cổ hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Bằng chứng hiện vật từ địa điểm khai quật đã giúp xác định niên đại của nền văn minh cổ đại.)
- (Các bảo tàng thường trưng bày các bộ sưu tập hiện vật để giáo dục công chúng về các nền văn hóa trong quá khứ.)
- (Bản chất hiện vật của đồ gốm cho thấy nó được sử dụng cho các mục đích nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Artifactual record: hồ sơ hiện vật, tập hợp các hiện vật khảo cổ.
- The artifactual record from the Bronze Age provides insights into early metallurgy. (Hồ sơ hiện vật từ thời kỳ Đồ Đồng cung cấp những hiểu biết về nghề luyện kim sơ khai.)
- Artifactual context: bối cảnh hiện vật, môi trường mà hiện vật được tìm thấy.
- Understanding the artifactual context is crucial for interpreting archaeological findings. (Hiểu được bối cảnh hiện vật là rất quan trọng để giải thích các phát hiện khảo cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Artifact (danh từ): hiện vật, đồ tạo tác.
- The museum displayed several ancient artifacts from Egypt. (Bảo tàng trưng bày một số hiện vật cổ đại từ Ai Cập.)
- Artifactualize (động từ, hiếm): biến thành hiện vật, coi như hiện vật.
- Researchers must artifactualize everyday objects to study their historical significance. (Các nhà nghiên cứu phải coi các vật dụng hàng ngày như hiện vật để nghiên cứu ý nghĩa lịch sử của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Archaeological: thuộc về khảo cổ học (thường nhấn mạnh đến khía cạnh nghiên cứu).
- Archaeological finds often overlap with artifactual evidence. (Các phát hiện khảo cổ thường trùng lặp với bằng chứng hiện vật.)
- Material: thuộc về vật chất (rộng hơn, không chỉ hiện vật).
- Material culture includes both artifactual and non-artifactual elements. (Văn hóa vật chất bao gồm cả các yếu tố hiện vật và phi hiện vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "artifactual" do tính chất là tính từ. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm như: - Be considered artifactual: được coi là thuộc về hiện vật. - These stone tools are considered artifactual by archaeologists. (Những công cụ bằng đá này được các nhà khảo cổ coi là thuộc về hiện vật.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào với "artifactual". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là khảo cổ học và nhân chủng học.