artificial flower

artificial flower

A small artificial flower sits in a vase on the windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: artificial flower (hoa giả) một đồ vật được làm bằng tay để bắt chước một bông hoa thật, thường được sản xuất từ các vật liệu như vải, nhựa, giấy hoặc lụa.

dụ sử dụng
  • ( ấy trang trí phòng mình bằng một bông hoa giả trên bàn.)
  • (Những bông hoa giả trong bình trông gần như thật.)
  • (Anh ấy mua một bông hoa giả cho mẹ bị dị ứng với phấn hoa thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "artificial flower arrangement": sự sắp xếp hoa giả.
    • The wedding venue used an elaborate artificial flower arrangement. (Địa điểm tổ chức đám cưới đã sử dụng một sự sắp xếp hoa giả cầu kỳ.)
  • "artificial flower industry": ngành công nghiệp hoa giả.
    • The artificial flower industry thrives in regions where silk production is common. (Ngành công nghiệp hoa giả phát triển mạnhnhững khu vực sản xuất lụa phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Silk flower: hoa lụa (một loại hoa giả làm từ lụa).
    • Silk flowers are a popular type of artificial flower for home décor. (Hoa lụa một loại hoa giả phổ biến để trang trí nhà cửa.)
  • Fake flower: hoa giả (cách gọi thông thường, thân mật).
    • Fake flowers don't require watering. (Hoa giả không cần tưới nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitation flower: hoa bắt chước, hoa nhái.
    • An imitation flower is often cheaper than a real one. (Một bông hoa nhái thường rẻ hơn hoa thật.)
  • Faux flower: hoa giả (từ mượn từ tiếng Pháp).
    • Faux flowers are used in crafts and decorations. (Hoa giả được sử dụng trong đồ thủ công trang trí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "artificial flower", nhưng có thể kết hợp với động từ: - put out artificial flowers: bày hoa giả ra. - She put out artificial flowers on the balcony. ( ấy bày hoa giả ra ngoài ban công.) - arrange artificial flowers: sắp xếp hoa giả. - He arranged the artificial flowers in a beautiful pattern. (Anh ấy sắp xếp hoa giả theo một mẫu đẹp.)

Thành ngữ liên quan
  • "as fake as an artificial flower": giả tạo như hoa giả (thành ngữ so sánh, chỉ sự không thật).
    • His smile was as fake as an artificial flower. (Nụ cười của anh ta giả tạo như hoa giả.)