artificial heart

artificial heart

A surgeon carefully implants an artificial heart during an operation.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại máy bơm nhân tạo được thiết kế để thay thế hoàn toàn hoặc một phần chức năng của tim tự nhiên trong cơ thể người.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã được cấy ghép một trái tim nhân tạo trong khi chờ tim hiến tặng.)
  • (Các nhà khoa học đang phát triển trái tim nhân tạo khả năng hoạt động lâu dài hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on an artificial heart": được duy trì sự sống bằng trái tim nhân tạo.
    • He has been on an artificial heart for six months while awaiting a transplant. (Anh ấy đã được duy trì sự sống bằng trái tim nhân tạo trong sáu tháng trong khi chờ ghép tạng.)
  • "artificial heart valve": van tim nhân tạo (một bộ phận của trái tim nhân tạo hoặc thay thế van tim tự nhiên).
    • The patient underwent surgery to replace the damaged valve with an artificial heart valve. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật để thay thế van bị hỏng bằng van tim nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Artificial (tính từ): nhân tạo, không tự nhiên.
    • The artificial heart is made of biocompatible materials. (Trái tim nhân tạo được làm từ vật liệu tương thích sinh học.)
  • Heart (danh từ): trái tim, cơ quan bơm máu của cơ thể.
    • The natural heart beats about 100,000 times per day. (Trái tim tự nhiên đập khoảng 100.000 lần mỗi ngày.)
  • Artificial pacemaker (danh từ): máy tạo nhịp tim nhân tạo (một thiết bị khác hỗ trợ tim, khác với artificial heart).
    • An artificial pacemaker helps regulate the heartbeat. (Máy tạo nhịp tim nhân tạo giúp điều hòa nhịp tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Mechanical heart: tim học (cùng nghĩa, nhấn mạnh tính khí của thiết bị).
  • Total artificial heart (TAH): tim nhân tạo toàn phần (thuật ngữ y khoa chính xác cho thiết bị thay thế toàn bộ tim).
  • Ventricular assist device (VAD): thiết bị hỗ trợ tâm thất (thường chỉ hỗ trợ một phần tim, khác với artificial heart thay thế hoàn toàn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "artificial heart" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.