artificial pacemaker

artificial pacemaker

A doctor shows a patient a model of an artificial pacemaker.

Định nghĩa

Danh từ: máy tạo nhịp tim nhân tạo - Một thiết bị điện tử được cấy ghép vào cơ thể, chức năng thay thế hoặc hỗ trợ máy tạo nhịp tim tự nhiên của tim (nút xoang nhĩ) để duy trì nhịp tim ổn định.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã được cấy một máy tạo nhịp tim nhân tạo để điều hòa nhịp tim của anh ấy.)
  • (Máy tạo nhịp tim nhân tạo gửi các xung điện đến tim khi máy tạo nhịp tự nhiên bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an artificial pacemaker implanted": được cấy ghép máy tạo nhịp tim nhân tạo.
    • He had an artificial pacemaker implanted last month after a heart attack. (Anh ấy đã được cấy máy tạo nhịp tim nhân tạo vào tháng trước sau một cơn đau tim.)
  • "artificial pacemaker malfunction": sự cố hoặc hỏng hóc của máy tạo nhịp tim nhân tạo.
    • An artificial pacemaker malfunction can cause dizziness or fainting. (Sự cố của máy tạo nhịp tim nhân tạo có thể gây chóng mặt hoặc ngất xỉu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacemaker (danh từ): máy tạo nhịp tim (có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
    • The heart's natural pacemaker is the sinoatrial node. (Máy tạo nhịp tim tự nhiên của tim nút xoang nhĩ.)
  • Implantable cardioverter-defibrillator (ICD) (danh từ): máy khử rung tim cấy ghép, một thiết bị tương tự nhưng thêm chức năng sốc điện khi tim ngừng đập.
Từ đồng nghĩa
  • Cardiac pacemaker: máy tạo nhịp tim (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa).
  • Pacemaker device: thiết bị tạo nhịp tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "artificial pacemaker" đây thuật ngữ kỹ thuật y khoa.
Thành ngữ liên quan
  • "to have a pacemaker": được cấy máy tạo nhịp tim (dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • My grandfather has a pacemaker, but he still leads an active life. (Ông tôi máy tạo nhịp tim, nhưng ông vẫn sống một cuộc sống năng động.)