artificially
Định nghĩa
Trạng từ: artificially có nghĩa là một cách nhân tạo, không tự nhiên, trái với quy luật tự nhiên. Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái được tạo ra hoặc gây ra bởi con người, không phải do tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Hồ nước được tạo ra một cách nhân tạo cho mục đích tưới tiêu.)
- (Những bông hoa trong bình đã được nhuộm màu một cách nhân tạo để trông rực rỡ hơn.)
- (Sự nhiệt tình của anh ấy dường như bị kích thích một cách nhân tạo bởi sự hiện diện của máy quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "artificially induced": gây ra một cách nhân tạo, thường dùng trong y học hoặc khoa học.
- The patient was put into an artificially induced coma. (Bệnh nhân được đưa vào trạng thái hôn mê nhân tạo.)
- "artificially low/high": mức thấp/cao một cách giả tạo, thường dùng trong kinh tế.
- The government kept interest rates artificially low to stimulate the economy. (Chính phủ duy trì lãi suất ở mức thấp một cách nhân tạo để kích thích nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Artificial (tính từ): nhân tạo, giả tạo.
- She wore an artificial smile. (Cô ấy nở một nụ cười giả tạo.)
- Artificiality (danh từ): tính nhân tạo, sự giả tạo.
- The artificiality of the setting made the scene feel staged. (Tính nhân tạo của bối cảnh làm cho cảnh quay có cảm giác như được dàn dựng.)
- Artificer (danh từ): người thợ khéo léo, người chế tạo.
Từ đồng nghĩa
- Man-made: do con người tạo ra (thường chỉ vật chất).
- The synthetic fiber is a man-made material. (Sợi tổng hợp là vật liệu do con người tạo ra.)
- Synthetically: một cách tổng hợp, thường dùng trong hóa học.
- The drug was synthetically produced in a lab. (Thuốc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm.)
- Falsely: một cách giả dối, không thật (thường chỉ hành vi).
- He falsely claimed to be the owner of the painting. (Anh ta giả dối tuyên bố là chủ nhân của bức tranh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến artificially, nhưng có thể dùng với các động từ như: - to be artificially inflated: bị thổi phồng một cách nhân tạo. - Stock prices were artificially inflated by rumors. (Giá cổ phiếu bị thổi phồng một cách nhân tạo bởi tin đồn.) - to be artificially sweetened: được làm ngọt nhân tạo. - This soda is artificially sweetened with aspartame. (Loại soda này được làm ngọt nhân tạo bằng aspartame.)
Thành ngữ liên quan
- "artificially created": tạo ra một cách giả tạo, thường chỉ hoàn cảnh hoặc tình huống.
- The sense of urgency was artificially created by the manager. (Cảm giác khẩn cấp được tạo ra một cách giả tạo bởi người quản lý.)