artillery plant

artillery plant

The artillery plant releases its pollen in a sudden burst.

Định nghĩa

Danh từ: artillery plant một loại cây tầm ma không gai nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, nổi tiếng với cách phát tán phấn hoa giống như tiếng nổ.

dụ sử dụng
  • (Cây trong vườn của tôi phóng thích phấn hoa một cách bùng nổ khi bị chạm vào.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây chế phát tán phấn hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow an artillery plant": trồng một cây artillery plant.

    • She decided to grow an artillery plant in her greenhouse to observe its behavior. ( ấy quyết định trồng một cây artillery plant trong nhà kính để quan sát hành vi của .)
  • "the artillery plant's explosive pollen": phấn hoa nổ của cây artillery plant.

    • The artillery plant's explosive pollen can be triggered by the slightest touch. (Phấn hoa nổ của cây artillery plant có thể được kích hoạt bởi một cái chạm nhẹ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • tên gọi chung cho loài cây này, không biến thể từ vựng đáng kể. Tuy nhiên, thuộc họ tầm ma (Urticaceae), tên khoa học thường hoặc các loài liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Pilea microphylla: tên khoa học của loại cây này.
  • Cây tầm ma nổ: tên gọi mô tả khác (ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off (the artillery plant): kích hoạt cây artillery plant (làm phóng phấn hoa).

    • The gardener accidentally set off the artillery plant while pruning. (Người làm vườn vô tình kích hoạt cây artillery plant khi đang tỉa cành.)
  • Trigger (the artillery plant): kích hoạt cây artillery plant.

    • Raindrops can trigger the artillery plant, causing it to release pollen. (Những giọt mưa có thể kích hoạt cây artillery plant, khiến phóng thích phấn hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả, có thể dùng cụm từ "nổ như cây artillery plant" (không chính thức) để chỉ hành động bất ngờ, tương tự như tiếng nổ của cây.