artillery shell

artillery shell

A soldier loads an artillery shell into a field gun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạn pháo: "artillery shell" một loại đạn được bắn ra từ pháo binh (artillery). Đây một vật thể hình trụ, thường chứa thuốc nổ hoặc các chất hóa học, được thiết kế để gây sát thương hoặc phá hủy mục tiêu trên chiến trường.
dụ sử dụng
  • (Những người lính đã nạp một quả đạn pháo vào khẩu đại bác.)
  • (Tiếng nổ của quả đạn pháo có thể nghe thấy từ cách xa hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire an artillery shell": bắn một quả đạn pháo.
    • The army fired several artillery shells at the enemy positions. (Quân đội đã bắn nhiều quả đạn pháo vào các vị trí của đối phương.)
  • "artillery shell casing": vỏ đạn pháo (phần vỏ kim loại sau khi đạn được bắn ra).
    • After the battle, the ground was littered with empty artillery shell casings. (Sau trận chiến, mặt đất đầy những vỏ đạn pháo rỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shell (danh từ): vỏ, đạn (có thể chỉ chung các loại đạn, bao gồm đạn pháo).
    • The turtle has a hard shell. (Con rùa một cái mai cứng.) — nghĩa khác.
  • Artillery (danh từ): pháo binh, lực lượng pháo binh.
    • The artillery was positioned on the hill. (Pháo binh được bố trí trên đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Projectile: vật thể bay (thuật ngữ chung cho đạn, tên lửa).
  • Munition: đạn dược (thuật ngữ quân sự chung cho khí đạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shell out: chi trả (tiền) một cách miễn cưỡng.
    • He had to shell out a lot of money for the repair. (Anh ấy đã phải chi ra rất nhiều tiền cho việc sửa chữa.) — không liên quan trực tiếp đến đạn pháo nhưng dùng từ "shell".
Thành ngữ liên quan
  • To come under heavy shelling: bị pháo kích dữ dội.
    • The town came under heavy shelling during the war. (Thị trấn đã bị pháo kích dữ dội trong chiến tranh.)