artilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pháo thủ, lính pháo binh: Người lính chuyên phục vụ, điều khiển và bắn pháo trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'artilleur a chargé le canon avec précision. (Người pháo thủ đã nạp đạn vào khẩu pháo một cách chính xác.)
- Les artilleurs se préparent pour l'exercice de tir. (Các pháo thủ đang chuẩn bị cho cuộc tập bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Artilleur de marine": pháo thủ hải quân, lính pháo binh hải quân.
- Il est devenu artilleur de marine après sa formation. (Anh ấy đã trở thành pháo thủ hải quân sau khóa đào tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Artillerie (n.f): pháo binh, binh chủng pháo binh; pháo.
- L'artillerie lourde a ouvert le feu. (Pháo binh hạng nặng đã khai hỏa.)
Artillerie antiaérienne (n.f): pháo phòng không.
- L'artillerie antiaérienne protège la base. (Pháo phòng không bảo vệ căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
- Canonnier (n.m): pháo thủ, lính pháo binh (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Servant de pièce (n.m): người phục vụ khẩu pháo, pháo thủ.
Các cụm từ liên quan
Être artilleur: là pháo thủ.
- Son rêve est d'être artilleur dans l'armée. (Ước mơ của anh ấy là trở thành pháo thủ trong quân đội.)
Unité d'artilleurs: đơn vị pháo thủ.
- Cette unité d'artilleurs est très expérimentée. (Đơn vị pháo thủ này rất giàu kinh nghiệm.)
danh từ giống đực
- (quân sự) pháo thủ, (lính) pháo binh