artistic production

artistic production

An artist's studio is filled with various forms of artistic production.

Định nghĩa

Danh từ: "artistic production" (sản phẩm nghệ thuật) chỉ quá trình hoặc kết quả của việc sáng tạo ra những tác phẩm giá trị thẩm mỹ hoặc ý nghĩa sâu sắc. bao gồm mọi hình thức nghệ thuật như hội họa, âm nhạc, văn học, điêu khắc, kiến trúc, v.v. Từ này nhấn mạnh vào hành động tạo ra cái đẹp hoặc những thứ ý nghĩa, chứ không chỉ đơn thuần kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Sản phẩm nghệ thuật của ấy bao gồm tranh vẽ, tác phẩm điêu khắc thơ ca.)
  • (Bảo tàng trưng bày các sản phẩm nghệ thuật từ thời kỳ Phục hưng.)
  • (Sản phẩm nghệ thuật không cần phải sáng tạo mới có thể tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in artistic production": tham gia vào việc sản xuất nghệ thuật.

    • Many young artists engage in artistic production as a form of self-expression. (Nhiều nghệ sĩ trẻ tham gia vào sản xuất nghệ thuật như một hình thức thể hiện bản thân.)
  • "the artistic production of a culture": sản phẩm nghệ thuật của một nền văn hóa.

    • The artistic production of ancient Greece heavily influenced Western art. (Sản phẩm nghệ thuật của Hy Lạp cổ đại đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến nghệ thuật phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Artistic (tính từ): thuộc về nghệ thuật, tính nghệ thuật.
    • She has an artistic talent. ( ấy tài năng nghệ thuật.)
  • Production (danh từ): sự sản xuất, quá trình tạo ra.
    • The production of this film took two years. (Việc sản xuất bộ phim này mất hai năm.)
  • Art (danh từ): nghệ thuật (dùng như một từ đồng nghĩa gần gũi).
    • Art does not need to be innovative to be good. (Nghệ thuật không cần phải sáng tạo mới có thể tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Artwork: tác phẩm nghệ thuật (thường chỉ các sản phẩm cụ thể như tranh, tượng).
  • Creative work: tác phẩm sáng tạo (bao hàm cả nghệ thuật các lĩnh vực sáng tạo khác).
  • Artistic creation: sự sáng tạo nghệ thuật (nhấn mạnh vào quá trình hơn kết quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Produce art: sản xuất nghệ thuật.
    • He produces art that challenges social norms. (Anh ấy sản xuất nghệ thuật thách thức các chuẩn mực xã hội.)
  • Create art: sáng tạo nghệ thuật.
    • They create art using recycled materials. (Họ sáng tạo nghệ thuật bằng vật liệu tái chế.)
Thành ngữ liên quan
  • Art for art's sake: nghệ thuật vị nghệ thuật (quan điểm cho rằng nghệ thuật không cần mục đích thực dụng).
    • His artistic production follows the principle of art for art's sake. (Sản phẩm nghệ thuật của ông ấy tuân theo nguyên tắc nghệ thuật vị nghệ thuật.)
  • Work of art: tác phẩm nghệ thuật (một sản phẩm cụ thể).
    • This sculpture is a true work of art. (Tác phẩm điêu khắc này một tác phẩm nghệ thuật thực sự.)