artium magister

artium magister

A student proudly holds her artium magister diploma after the ceremony.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): - Bằng thạc sĩ nghệ thuật khoa học: "artium magister" một cụm từ tiếng Latinh, dùng để chỉ một bằng cấp cao học (thạc sĩ) trong lĩnh vực nghệ thuật khoa học. Đây tên gọi cổ điển của bằng "Master of Arts" (M.A.) trong nhiều trường đại học.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nhận bằng thạc sĩ nghệ thuật khoa học về triết học từ trường đại học.)
  • (Bằng tốt nghiệp ghi "artium magister" tên chính thức của bằng cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "artium magister" thường được viết tắt A.M. hoặc M.A. trong các văn bản học thuật hiện đại.
    • She holds an A.M. in literature. ( ấy bằng thạc sĩ văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Magister artium: một biến thể khác của cùng một cụm từ Latinh, có nghĩa tương tự.
    • The degree was historically called "magister artium". (Bằng cấp này trong lịch sử được gọi là "magister artium".)
  • Master of Arts (M.A.): tên gọi hiện đại phổ biến hơn.
    • He completed his Master of Arts in history. (Anh ấy đã hoàn thành bằng thạc sĩ lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Bằng thạc sĩ: bằng cấp sau đại họccấp độ thạc sĩ.
  • Bằng M.A.: viết tắt của Master of Arts.
Các cụm từ liên quan
  • Artium baccalaureus: bằng cử nhân nghệ thuật (Bachelor of Arts - B.A.).
    • After his artium baccalaureus, he pursued an artium magister. (Sau bằng cử nhân nghệ thuật, anh ấy theo đuổi bằng thạc sĩ.)
  • Doctor philosophiae: tiến sĩ triết học (Ph.D.), một cấp bậc cao hơn.
    • Many who earn an artium magister later aim for a doctor philosophiae. (Nhiều người nhận bằng thạc sĩ nghệ thuật sau đó hướng tới bằng tiến sĩ.)