artlessly

artlessly

She answered the judge's questions artlessly.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách hồn nhiên, ngây thơ, chân thật: "artlessly" mô tả hành động hoặc cách nói năng không sự giả tạo, toan tính, hoặc mưu mẹo; thể hiện sự đơn giản, tự nhiên, không màu mè.
    • Một cách vụng về, không khéo léo: "artlessly" cũng có nghĩa làm việc đó một cách thô sơ, thiếu kỹ năng hoặc kinh nghiệm, không sự tinh tế.
dụ sử dụng
  • Nghĩa hồn nhiên, chân thật:

    • She answered the judge's questions artlessly, revealing her true feelings. ( ấy trả lời các câu hỏi của thẩm phán một cách hồn nhiên, bộc lộ cảm xúc thật của mình.)
    • The child artlessly confessed to breaking the vase, not realizing the consequences. (Đứa trẻ thú nhận việc làm vỡ bình hoa một cách ngây thơ, không nhận ra hậu quả.)
  • Nghĩa vụng về, không khéo léo:

    • He artlessly tried to fix the broken chair, but only made it worse. (Anh ta cố gắng sửa chiếc ghế hỏng một cách vụng về, nhưng chỉ làm tệ hơn.)
    • The painting was artlessly done, with clumsy brushstrokes and uneven colors. (Bức tranh được vẽ một cách vụng về, với những nét cọ vụng màu sắc không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak artlessly": nói năng một cách chân thật, không che đậy.

    • In the interview, she spoke artlessly about her struggles, winning the audience's sympathy. (Trong buổi phỏng vấn, ấy nói về những khó khăn của mình một cách chân thật, giành được sự đồng cảm của khán giả.)
  • "to behave artlessly": cư xử một cách tự nhiên, không giả tạo.

    • The actor behaved artlessly on stage, forgetting his script but still charming the crowd. (Diễn viên cư xử một cách tự nhiên trên sân khấu, quên lời thoại nhưng vẫn thu hút đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Artless (tính từ): hồn nhiên, ngây thơ; vụng về.

    • Her artless smile made everyone feel at ease. (Nụ cười hồn nhiên của ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
  • Artlessness (danh từ): sự hồn nhiên, sự vụng về.

    • The artlessness of his apology was touching. (Sự chân thật trong lời xin lỗi của anh ấy thật cảm động.)
Từ đồng nghĩa
  • Naively: một cách ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
    • He naively believed every word she said. (Anh ấy ngây thơ tin từng lời ấy nói.)
  • Clumsily: một cách vụng về, lóng ngóng.
    • She clumsily dropped the tray of drinks. ( ấy vụng về làm rơi khay đồ uống.)
  • Guilelessly: một cách chân thật, không lừa dối.
    • The child guilelessly shared his candy with everyone. (Đứa trẻ chân thật chia sẻ kẹo của mình cho mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "artlessly" trạng từ, thường đi kèm với động từ để bổ nghĩa, không tạo thành cụm động từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Wear one's heart on one's sleeve": bộc lộ cảm xúc một cách công khai, không che giấu (tương tự nghĩa hồn nhiên của "artlessly").

    • She wears her heart on her sleeve, answering artlessly to every question. ( ấy bộc lộ cảm xúc một cách công khai, trả lời mọi câu hỏi một cách hồn nhiên.)
  • "All thumbs": vụng về, lóng ngóng (tương tự nghĩa vụng về của "artlessly").

    • He is all thumbs when it comes to fixing things, doing it artlessly. (Anh ấy rất vụng về khi sửa chữa đồ đạc, làm mọi thứ một cách vụng về.)