artériectomie

Học thuật
Thân thiện
artériectomie

Une artériectomie est pratiquée pour retirer une partie d'une artère malade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật cắt bỏ động mạch: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm loại bỏ một phần hoặc toàn bộ một động mạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'artériectomie est parfois nécessaire pour traiter un anévrisme. (Thủ thuật cắt bỏ động mạch đôi khi cần thiết để điều trị chứng phình động mạch.)
    • Le chirurgien a pratiqué une artériectomie sur l'artère fémorale. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật cắt bỏ động mạch trên động mạch đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artériectomie partielle": thủ thuật cắt bỏ một phần động mạch.

    • Une artériectomie partielle a été réalisée pour préserver la circulation sanguine. (Một thủ thuật cắt bỏ một phần động mạch đã được thực hiện để bảo tồn lưu lượng máu.)
  • "Artériectomie de désobstruction": thủ thuật cắt bỏ động mạch nhằm loại bỏ tắc nghẽn.

    • Cette artériectomie de désobstruction vise à rétablir un flux sanguin normal. (Thủ thuật cắt bỏ động mạch để khai thông này nhằm mục đích khôi phục lưu lượng máu bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Artériectomiemột thuật ngữ y học chuyên môn, ít có biến thể thông dụng. Các từ liên quan trong lĩnh vực phẫu thuật mạch máu bao gồm:
    • Angiectomie (n.f): thủ thuật cắt bỏ mạch máu (nói chung).
    • Endartériectomie (n.f): thủ thuật cắt bỏ lớp nội mạc động mạch, một thủ thuật chuyên biệt hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Résection artérielle: thủ thuật cắt bỏ động mạch (cụm từ mô tả đồng nghĩa).
  • Ablation d'une artère: sự loại bỏ một động mạch (cách diễn đạt thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
artériectomie

Une artériectomie est pratiquée pour retirer une partie d'une artère malade.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật cắt bỏ động mạch