aryténoïde

Học thuật
Thân thiện
aryténoïde

Le cartilage aryténoïde est un élément important du larynx.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) sụn phễu: Dùng để mô tả cấu trúc liên quan đến một trong những sụn chính của thanh quản, hình dạng giống cái phễu hoặc kim tự tháp, đóng vai trò quan trọng trong việc vận động dây thanh âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les cartilages aryténoïdes sont essentiels pour la phonation. (Các sụn phễu rất cần thiết cho việc phát âm.)
    • Le muscle ary-aryténoïdien relie les deux cartilages aryténoïdes. ( liên phễu nối hai sụn phễu với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cartilage aryténoïde": Sụn phễu. Đâythuật ngữ giải phẫu học chính xác đầy đủ.
    • Les cordes vocales sont attachées aux cartilages aryténoïdes. (Các dây thanh âm được gắn vào các sụn phễu.)
  • "Articulation crico-aryténoïdienne": Khớp nhẫn-phễu. Chỉ khớp nối giữa sụn phễu sụn nhẫn.
    • L'articulation crico-aryténoïdienne permet la mobilité des cordes vocales. (Khớp nhẫn-phễu cho phép dây thanh âm di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Aryténoïdien/enne (adj): (Thuộc) sụn phễu. Đâymột biến thể tính từ khác với nghĩa tương tự "aryténoïde".
    • La mobilité aryténoïdienne est évaluée par le médecin. (Khả năng vận động của sụn phễu được bác sĩ đánh giá.)
  • Cricoïde (adj): (Thuộc) sụn nhẫn. Chỉ một sụn khác của thanh quản, hình chiếc nhẫn, nằm dưới sụn phễu.
  • Thyroïde (adj): (Thuộc) sụn giáp. Chỉ sụn lớn nhất của thanh quản, tạo thành "quả táo Adam".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu chuyên môn này. Cách diễn đạt mô tả có thể là "relatif aux cartilages de la gorge impliqués dans la voix" (liên quan đến các sụn của cổ họng tham gia vào giọng nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đâymột thuật ngữ giải phẫu học kỹ thuật.
aryténoïde

Le cartilage aryténoïde est un élément important du larynx.

tính từ
  1. (Cartilage aryténoide) (giải phẫu) sụn phễu