aréisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Địa chất học, Địa lý học) Tình trạng không có dòng chảy thường xuyên: "Aréisme" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả hiện tượng một khu vực không có các con sông hoặc suối chảy thường xuyên trên bề mặt. Điều này thường xảy ra ở các vùng khô hạn hoặc sa mạc, nơi lượng mưa rất thấp và nước ngay lập tức thấm vào đất hoặc bốc hơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aréisme est une caractéristique majeure du désert du Sahara. (Tình trạng không dòng chảy thường xuyên là một đặc điểm chính của sa mạc Sahara.)
- Cette région est marquée par l'aréisme en raison de son climat hyperaride. (Khu vực này được đánh dấu bởi tình trạng không dòng chảy thường xuyên do khí hậu cực kỳ khô hạn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật về địa lý tự nhiên, địa chất học, khí hậu học hoặc thủy văn học.
- Nó thường được đặt trong bối cảnh đối lập với các khu vực có mạng lưới sông ngòi phát triển (régions hydrographiques).
Biến thể và từ gần giống
- Aréique (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của "aréisme".
- Une zone aréique (một khu vực không có dòng chảy thường xuyên).
Từ đồng nghĩa
- Absence de réseau hydrographique permanent: Sự vắng mặt của mạng lưới thủy văn thường xuyên. (Đây là một cụm từ mô tả hơn là một từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Từ trái nghĩa
- Hydrographie: Thủy văn học, hệ thống sông ngòi.
- Drainage: Sự thoát nước, hệ thống tiêu thoát nước.
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) tình trạng không dòng chảy thường xuyên