aréisme

Học thuật
Thân thiện
aréisme

Une région aride illustre parfaitement le phénomène de l'aréisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa chất học, Địahọc) Tình trạng không dòng chảy thường xuyên: "Aréisme" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả hiện tượng một khu vực không các con sông hoặc suối chảy thường xuyên trên bề mặt. Điều này thường xảy racác vùng khô hạn hoặc sa mạc, nơi lượng mưa rất thấp nước ngay lập tức thấm vào đất hoặc bốc hơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aréisme est une caractéristique majeure du désert du Sahara. (Tình trạng không dòng chảy thường xuyênmột đặc điểm chính của sa mạc Sahara.)
    • Cette région est marquée par l'aréisme en raison de son climat hyperaride. (Khu vực này được đánh dấu bởi tình trạng không dòng chảy thường xuyên do khí hậu cực kỳ khô hạn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật về địatự nhiên, địa chất học, khí hậu học hoặc thủy văn học.
  • thường được đặt trong bối cảnh đối lập với các khu vực mạng lưới sông ngòi phát triển (régions hydrographiques).
Biến thể từ gần giống
  • Aréique (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của "aréisme".
    • Une zone aréique (một khu vực không dòng chảy thường xuyên).
Từ đồng nghĩa
  • Absence de réseau hydrographique permanent: Sự vắng mặt của mạng lưới thủy văn thường xuyên. (Đâymột cụm từ mô tả hơn là một từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Từ trái nghĩa
  • Hydrographie: Thủy văn học, hệ thống sông ngòi.
  • Drainage: Sự thoát nước, hệ thống tiêu thoát nước.
aréisme

Une région aride illustre parfaitement le phénomène de l'aréisme.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) tình trạng không dòng chảy thường xuyên