aréolaire

Học thuật
Thân thiện
aréolaire

L'érosion aréolaire sculpte lentement la surface de la roche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học, Y học, Thiên văn học) Thuộc về quầng, liên quan đến quầng: Mô tả đặc điểm liên quan đến vùng hình tròn nhỏ, thường màu sắc khác biệt xung quanh một điểm trung tâm, như quầng hoặc quầng của một vết đen trên Mặt Trời.
    • (Thực vật học) Thuộc về mắt , liên quan đến mắt : Chỉ đặc điểm liên quan đến các điểm nhỏ trên thân cây xương rồng, nơi mọc ra gai hoặc lông.
    • (Địa chất học, Địahọc) (Sự xói mòn bên): Dùng trong cụm từ "érosion aréolaire" để chỉ một loại xói mòn đất xảy ra theo từng mảng hoặc từng vùng rời rạc, tạo ra bề mặt lỗ chỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tissu aréolaire est un type de tissu conjonctif lâche. ( aréolairemột loại liên kết lỏng lẻo.)
    • Les taches solaires présentent une région centrale sombre et une pénombre aréolaire plus claire. (Các vết đen Mặt Trời có một vùng trung tâm tối một vùng nửa tối aréolaire sáng hơn.)
    • Les cactus ont des structures aréolaires d'où poussent les épines. (Xương rồng các cấu trúc aréolaire nơi mọc ra các gai.)
    • L'érosion aréolaire est caractéristique des régions désertiques. (Sự xói mòn aréolaiređặc trưng của các vùng sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tissu aréolaire": liên kết lỏng ( arêola). Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu học.

    • Le tissu aréolaire remplit les espaces entre les organes. ( liên kết lỏng lấp đầy các khoảng trống giữa các cơ quan.)
  • "Érosion aréolaire": Sự xói mòn mảng, xói mòn từng vùng. Đâymột thuật ngữ địa chất mô tả quá trình xói mòn tạo thành các hố lõm riêng biệt trên bề mặt đá.

    • Le plateau calcaire montre des signes d'érosion aréolaire. (Cao nguyên đá vôi cho thấy các dấu hiệu của sự xói mòn mảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aréole (danh từ giống cái): Quầng (, mắt), vùng nhỏ hình tròn, mắt (ở xương rồng). Đâydanh từ gốc.
    • L'aréole du mamelon. (Quầng .)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong giải phẫu): Liên quan đến quầng (péri-aréolaire có thểtừ gần nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể).
  • (Trong địa chất): Dạng mảng, dạng vùng (trong ngữ cảnh "érosion").
Lưu ý
  • Từ "aréolaire" hầu như luôn được sử dụng như một tính từ kỹ thuật trong các ngành khoa học chuyên môn (y học, sinh học, địa chất, thiên văn). hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Nghĩa của từ thay đổi rõ rệt tùy theo ngữ cảnh khoa học. Cần dựa vào lĩnh vực (ví dụ: "" trong y học, "xói mòn" trong địa chất) để xác định nghĩa chính xác.
aréolaire

L'érosion aréolaire sculpte lentement la surface de la roche.

tính từ
  1. (giải phẫu, y học, thiên (văn học)) xem aréole 1, 2
  2. (thực vật học) xem aréole 2
  3. (địa chất, địa lý) (érosion aréolaire) sự xói mòn bên