aréopage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hội đồng bác học: Một nhóm gồm những người có học thức uyên bác, thường được tập hợp lại để thảo luận hoặc đánh giá về các vấn đề quan trọng.
- (Sử học) Tòa án A-ten: Tên gọi của một tòa án cổ đại ở thành phố Athens, Hy Lạp, có thẩm quyền xét xử các vụ án quan trọng, đặc biệt là những vụ liên quan đến giết người và các tội ác nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un aréopage de scientifiques a été convoqué pour examiner la découverte. (Một hội đồng bác học gồm các nhà khoa học đã được triệu tập để xem xét khám phá này.)
- L'aréopage d'Athènes siégeait sur la colline d'Arès. (Tòa án A-ten ngày xưa họp trên đồi Arès.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un aréopage de critiques": Một nhóm các nhà phê bình.
- Le film a été jugé par un aréopage de critiques exigeants. (Bộ phim đã được đánh giá bởi một nhóm các nhà phê bình khắt khe.)
"Comparaître devant l'aréopage": Phải ra trình diện trước hội đồng/thẩm phán (nghĩa bóng, chỉ việc phải đối mặt với một nhóm người có thẩm quyền phán xét).
- Le candidat a dû comparaître devant l'aréopage du jury de thèse. (Ứng viên đã phải ra trình diện trước hội đồng giám khảo bảo vệ luận án.)
Biến thể và từ gần giống
- Aréopagitique (adj): Thuộc về tòa án Aréopage hoặc hội đồng bác học.
- Un discours aréopagitique. (Một bài diễn văn mang tính chất của hội đồng bác học.)
Từ đồng nghĩa
- Collège de savants: Hội đồng các học giả.
- Assemblée d'experts: Hội đồng chuyên gia.
- Tribunal: Tòa án (nghĩa lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- Être soumis à l'aréopage: Bị đem ra xem xét, phán xét bởi một nhóm chuyên gia hoặc người có thẩm quyền.
- Sa théorie a été soumise à l'aréopage de la communauté scientifique. (Học thuyết của ông ấy đã bị đem ra xem xét bởi hội đồng của giới khoa học.)
danh từ giống đực
- hội đồng bác học
- (Aéropage) (sử học) tòa án A-ten