as needed
Định nghĩa
Trạng từ: - Khi cần thiết, tùy theo nhu cầu: "as needed" chỉ hành động được thực hiện hoặc điều chỉnh dựa trên nhu cầu phát sinh tại thời điểm đó, không có lịch trình cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Thêm nước khi cần thiết.)
- (Uống thuốc khi cần để giảm đau.)
- (Hệ thống tự động cập nhật khi cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as needed" trong y học: Thường được viết tắt là "PRN" (pro re nata) trong đơn thuốc, chỉ việc dùng thuốc theo triệu chứng.
- The doctor prescribed painkillers to be taken as needed. (Bác sĩ kê thuốc giảm đau để uống khi cần.)
"as needed" trong quản lý: Được dùng để mô tả các hoạt động hoặc nguồn lực được huy động linh hoạt.
- Employees can work remotely as needed. (Nhân viên có thể làm việc từ xa khi cần.)
Biến thể và từ gần giống
- Needed (adj): cần thiết.
- This is a needed change. (Đây là một thay đổi cần thiết.)
- Need (n/v): nhu cầu/cần.
- We have a need for more staff. (Chúng tôi có nhu cầu về thêm nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- When necessary: khi cần thiết.
- As required: theo yêu cầu.
- On demand: theo nhu cầu (thường dùng trong dịch vụ).
- If needed: nếu cần.
Cụm từ liên quan
- As needed basis: cơ sở linh hoạt theo nhu cầu.
- We hire freelancers on an as-needed basis. (Chúng tôi thuê người làm tự do trên cơ sở khi cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
- As the need arises: khi nhu cầu phát sinh.
- We will address the issue as the need arises. (Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề khi nhu cầu phát sinh.)