asahikawa
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Asahikawa: Một thành phố nằm ở phía tây của đảo Hokkaido, Nhật Bản, là trung tâm của một khu vực nông nghiệp màu mỡ. Từ "asahikawa" dùng để chỉ địa danh cụ thể này.
Ví dụ sử dụng
- (Asahikawa is famous for its ski resorts and zoo.)
- (I visited Asahikawa last summer.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Asahikawa" thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, địa lý, hoặc khi nói về nông nghiệp ở Hokkaido.
- Khu vực xung quanh Asahikawa là nơi sản xuất gạo và rau quả chính của Nhật Bản. (The area around Asahikawa is a major producer of rice and vegetables in Japan.)
Biến thể và từ gần giống
- Asahikawa-shi (n): thành phố Asahikawa (dạng đầy đủ trong tiếng Nhật).
- Asahikawa-jō (n): lâu đài Asahikawa (một di tích lịch sử trong thành phố).
Từ đồng nghĩa
- Thành phố Hokkaido: một cách gọi chung chung, nhưng không chính xác bằng "asahikawa".
- Trung tâm nông nghiệp Hokkaido: mô tả chức năng của thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "asahikawa", vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "Asahikawa mùa đông": ám chỉ các hoạt động trượt tuyết và lễ hội băng tuyết ở đây.
- Họ đã trải nghiệm "Asahikawa mùa đông" với những con đường phủ đầy tuyết. (They experienced the "Asahikawa winter" with snow-covered streets.)