asap

asap

Please send the report asap.

Định nghĩa

Trạng từ: "asap" viết tắt của cụm từ "as soon as possible", có nghĩa càng sớm càng tốt. Từ này được dùng để nhấn mạnh tính khẩn cấp hoặc yêu cầu thực hiện một hành động ngay lập tức, không chậm trễ.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng gửi cho tôi báo cáo càng sớm càng tốt.)
  • (Chúng ta cần hoàn thành dự án này càng sớm càng tốt.)
  • (Gọi lại cho tôi càng sớm càng tốt khi bạn nhận được tin nhắn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asap" trong văn bản chính thức: Mặc dù "asap" thường dùng trong giao tiếp không trang trọng (email, tin nhắn), cũng có thể xuất hiện trong các văn bản công việc để yêu cầu hành động gấp.

    • The client has requested an update on the order status asap. (Khách hàng đã yêu cầu cập nhật trạng thái đơn hàng càng sớm càng tốt.)
  • "asap" kết hợp với các động từ: Thường đứng sau động từ để nhấn mạnh mức độ khẩn cấp.

    • Please confirm your attendance asap. (Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn càng sớm càng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • ASAP (viết hoa toàn bộ): Cách viết phổ biến trong văn bản chính thức hoặc nhấn mạnh.

    • ASAP is the priority for this task. (Càng sớm càng tốt ưu tiên cho nhiệm vụ này.)
  • As soon as possible (cụm từ đầy đủ): Dùng trong văn phong trang trọng hơn.

    • I would appreciate it if you could respond as soon as possible. (Tôi sẽ đánh giá cao nếu bạn có thể phản hồi càng sớm càng tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Immediately (ngay lập tức): Nhấn mạnh thời điểm không chậm trễ.
    • Do it immediately! (Làm ngay lập tức!)
  • Urgently (khẩn cấp): Chỉ mức độ cần thiết gấp gáp.
    • The package needs to be delivered urgently. (Gói hàng cần được giao khẩn cấp.)
Các cụm từ liên quan
  • asap thường không phrasal verbs đi kèm, nhưng thường được dùng trong các cụm như:
    • Reply asap (Trả lời càng sớm càng tốt)
    • Act asap (Hành động càng sớm càng tốt)
Thành ngữ liên quan
  • Time is of the essence: Thời gian yếu tố then chốt (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc công việc để nhấn mạnh tính khẩn cấp tương tự "asap").
    • Time is of the essence for this contract. (Thời gian yếu tố then chốt cho hợp đồng này.)