asat
Định nghĩa
- Tính từ: Liên quan đến hoặc thuộc về một hệ thống nhằm phá hủy vệ tinh đang bay trên quỹ đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phát triển của vũ khí chống vệ tinh đã làm dấy lên lo ngại về an ninh không gian.)
- (Một số quốc gia đang nghiên cứu công nghệ chống vệ tinh để bảo vệ lợi ích của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
asat system: hệ thống chống vệ tinh, một tổ hợp thiết bị và chiến thuật được thiết kế để vô hiệu hóa hoặc tiêu diệt vệ tinh của đối phương.
- The nation tested its asat system by launching a missile at a defunct satellite. (Quốc gia đó đã thử nghiệm hệ thống chống vệ tinh của mình bằng cách phóng tên lửa vào một vệ tinh không còn hoạt động.)
asat capability: năng lực chống vệ tinh, khả năng của một quốc gia trong việc thực hiện các cuộc tấn công vào vệ tinh.
- The increase in asat capability among nations has sparked an arms race in space. (Sự gia tăng năng lực chống vệ tinh giữa các quốc gia đã châm ngòi cho một cuộc chạy đua vũ trang trong không gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Anti-satellite (adj): chống vệ tinh, là dạng viết đầy đủ của "asat".
- Anti-satellite weapons are considered a threat to global communication networks. (Vũ khí chống vệ tinh được coi là mối đe dọa đối với mạng lưới liên lạc toàn cầu.)
- Space weapon (n): vũ khí không gian, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả vũ khí chống vệ tinh.
- Space weapons can target both satellites and ground-based installations. (Vũ khí không gian có thể nhắm vào cả vệ tinh và các cơ sở trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-satellite: chống vệ tinh (từ đồng nghĩa trực tiếp, thường được dùng thay thế cho "asat").
- Space-based interceptor: thiết bị đánh chặn trên không gian (một loại vũ khí cụ thể trong hệ thống chống vệ tinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "asat" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "asat" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)