asbat al-ansar

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Asbat al-Ansar tên của một nhóm Hồi giáo cực đoan người Palestine theo chủ nghĩa Salafi, hoạt động tại Li-băng vào đầu những năm 1990. Nhóm này bị cáo buộc thực hiện các vụ giết người đánh bom, nhằm lật đổ chính phủ Li-băng kiểm soát các trại tị nạn Palestine. Nhóm được cho nhận tài trợ từ al-Qaeda.

dụ sử dụng
  • (Asbat al-Ansar bị Liên Hợp Quốc liệt kê tổ chức khủng bố.)
  • (Các hoạt động của Asbat al-Ansar liên quan đến mạng lưới cực đoan trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asbat al-Ansar" thường xuất hiện trong các báo cáo an ninh hoặc nghiên cứu về chủ nghĩa khủng bố, đặc biệt khi nói về các nhóm trang tại Trung Đông.
    • The group Asbat al-Ansar has been accused of receiving funding from external sources. (Nhóm Asbat al-Ansar bị cáo buộc nhận tài trợ từ các nguồn bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Salafism (danh từ): chủ nghĩa Salafi, một phong trào Hồi giáo cực đoan.

    • Salafism is an ideological foundation for groups like Asbat al-Ansar. (Chủ nghĩa Salafi nền tảng tư tưởng cho các nhóm như Asbat al-Ansar.)
  • Al-Qaeda (danh từ riêng): mạng lưới khủng bố quốc tế.

    • Al-Qaeda has been linked to funding Asbat al-Ansar. (Al-Qaeda liên quan đến việc tài trợ cho Asbat al-Ansar.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm cực đoan: extremist group.
  • Tổ chức khủng bố: terrorist organization.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Asbat al-Ansar".