asbeste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Khoáng vật học) Amiăng, sợi đá: "Asbeste" là một loại khoáng vật tự nhiên dạng sợi, có khả năng chịu nhiệt và cách điện cao. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'asbeste était autrefois utilisé pour l'isolation. (Amiăng trước đây được sử dụng để cách nhiệt.)
- L'inhalation de poussière d'asbeste est dangereuse pour la santé. (Việc hít phải bụi amiăng rất nguy hiểm cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fibres d'asbeste": sợi amiăng.
- Les toits en fibrociment pouvaient contenir des fibres d'asbeste. (Các mái nhà bằng fibro xi măng có thể chứa sợi amiăng.)
"Exposition à l'asbeste": phơi nhiễm amiăng.
- L'exposition à l'asbeste peut causer des maladies pulmonaires graves. (Phơi nhiễm amiăng có thể gây ra các bệnh phổi nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Amiante (n.m): từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ "asbeste".
- L'amiante est interdit dans de nombreux pays. (Amiăng bị cấm ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Amiante: amiăng (từ đồng nghĩa chính).
- Fibre minérale: sợi khoáng (cách gọi chung).
Lưu ý quan trọng
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ "asbeste" ngày nay ít phổ biến hơn so với "amiante". Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc ngữ cảnh lịch sử/kỹ thuật.
- Tính chất nguy hiểm: Từ này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh cảnh báo về mối nguy hại sức khỏe do phơi nhiễm gây ra.
danh từ giống đực
- (khoáng vật học) atbet, sợi đá