asbestosis

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh bụi phổi amiăng, một bệnh phổi mãn tính do hít phải các sợi amiăng (asbestos).

dụ sử dụng
  • (Nhiều công nhân trong ngành xây dựng mắc bệnh bụi phổi amiăng sau nhiều năm tiếp xúc với amiăng.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh bụi phổi amiăng do tiền sử làm việc trong xưởng đóng tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from asbestosis": mắc bệnh bụi phổi amiăng.

    • He has been suffering from asbestosis for the past decade. (Ông ấy đã mắc bệnh bụi phổi amiăng trong suốt thập kỷ qua.)
  • "asbestosis is a chronic condition": bệnh bụi phổi amiăng một tình trạng mãn tính.

    • Unlike the flu, asbestosis is a chronic condition that worsens over time. (Không giống như cảm cúm, bệnh bụi phổi amiăng một tình trạng mãn tính trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Asbestos (danh từ): amiăng, một loại khoáng chất sợi từng được dùng trong vật liệu cách nhiệt, gây ung thư bệnh phổi.

    • The old factory contained large amounts of asbestos. (Nhà máy chứa một lượng lớn amiăng.)
  • Asbestotic (tính từ): liên quan đến bệnh bụi phổi amiăng.

    • The patient showed asbestotic changes in his lung X-rays. (Bệnh nhân những thay đổi liên quan đến bệnh bụi phổi amiăng trên phim X-quang phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pneumoconiosis (danh từ): bệnh bụi phổi (một thuật ngữ chung cho các bệnh phổi do hít phải bụi khoáng chất, bao gồm cả amiăng).
  • Pulmonary fibrosis (danh từ): hóa phổi (tình trạng phổi bị sẹo, thường hậu quả của bệnh bụi phổi amiăng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "asbestosis", nhưng có thể dùng: - Lead to: dẫn đến (bệnh tật). - Exposure to asbestos can lead to asbestosis. (Tiếp xúc với amiăng có thể dẫn đến bệnh bụi phổi amiăng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "asbestosis".