ascariasis
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh giun đũa, là tình trạng nhiễm ký sinh trùng giun đũa (Ascaris) trong ruột người.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh giun đũa phổ biến ở những khu vực có vệ sinh kém.)
- (Trẻ em có nhiều khả năng mắc bệnh giun đũa do chơi đùa trên đất bị ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Severe ascariasis": bệnh giun đũa nghiêm trọng, có thể gây tắc ruột hoặc suy dinh dưỡng.
- Severe ascariasis can lead to intestinal blockage in untreated cases. (Bệnh giun đũa nghiêm trọng có thể dẫn đến tắc ruột trong các trường hợp không được điều trị.)
"Chronic ascariasis": bệnh giun đũa mãn tính, thường gây ra các triệu chứng kéo dài như đau bụng và giảm hấp thu dinh dưỡng.
- Chronic ascariasis is often asymptomatic but can cause malnutrition over time. (Bệnh giun đũa mãn tính thường không có triệu chứng nhưng có thể gây suy dinh dưỡng theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Ascaris (n): tên khoa học của loài giun đũa gây bệnh.
- Ascaris lumbricoides is the most common species causing ascariasis. (Ascaris lumbricoides là loài phổ biến nhất gây bệnh giun đũa.)
Ascariotic (adj): thuộc về bệnh giun đũa.
- The ascariotic infection was confirmed through a stool test. (Nhiễm giun đũa đã được xác nhận qua xét nghiệm phân.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiễm giun đũa: cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt, tương đương với ascariasis.
- Bệnh giun tròn: thuật ngữ rộng hơn, bao gồm ascariasis và các bệnh nhiễm giun tròn khác.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs): ascariasis là danh từ y khoa, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: ascariasis là thuật ngữ chuyên ngành y tế, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.