ascendible

ascendible

The hikers chose an ascendible path up the gentle slope.

Định nghĩa

Tính từ:
- Có thể leo lên được, có thể đi lên được: "ascendible" mô tả một vật thể, địa hình, hoặc cấu trúc khả năng được leo lên, trèo lên, hoặc đi lên tới đỉnh. Từ này nhấn mạnh tính khả thi của hành động leo trèo.

dụ sử dụng
  • (Ngọn núi dốc nhưng vẫn có thể leo lên được với thiết bị phù hợp.)
  • (Cầu thang này không thể leo lên được các bậc thang bị hỏng.)
  • (Vách đá hầu như không thể leo lên được nếu không dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ascendible to": có thể leo lên tới (một điểm cụ thể).

    • The tower is ascendible to the top floor only by stairs. (Tòa tháp có thể leo lên tới tầng trên cùng chỉ bằng cầu thang.)
  • "hardly ascendible": gần như không thể leo lên được.

    • The icy slope was hardly ascendible even for experienced climbers. (Con dốc băng giá gần như không thể leo lên được ngay cả với những người leo núi kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascend (động từ): leo lên, đi lên.

    • They began to ascend the hill at dawn. (Họ bắt đầu leo lên đồi vào lúc bình minh.)
  • Ascendable (tính từ): có thể leo lên được (từ đồng nghĩa với "ascendible", nhưng ít phổ biến hơn).

    • The path is ascendable only in dry weather. (Con đường có thể leo lên được chỉ khi thời tiết khô ráo.)
  • Ascension (danh từ): sự leo lên, sự thăng thiên.

    • The ascension of the balloon was slow but steady. (Sự leo lên của khinh khí cầu chậm nhưng đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbable: có thể trèo lên được.

    • The wall is climbable with a ladder. (Bức tường có thể trèo lên được bằng thang.)
  • Scalable: có thể leo lên được (thường dùng cho tường, núi).

    • The fortress wall is scalable only with ropes. (Bức tường pháo đài chỉ có thể leo lên được bằng dây thừng.)
  • Navigable (trong ngữ cảnh đường đi): có thể đi qua được.

    • The river is navigable for small boats. (Con sông có thể đi qua được cho thuyền nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ascend the throne": lên ngôi vua.

    • The prince will ascend the throne after the king's death. (Hoàng tử sẽ lên ngôi sau khi nhà vua qua đời.)
  • "Ascend to heaven": lên thiên đàng.

    • In religious texts, souls ascend to heaven after death. (Trong các văn bản tôn giáo, linh hồn lên thiên đàng sau khi chết.)