ascetically
Định nghĩa
Trạng từ: Theo cách khổ hạnh, theo lối sống khắc khổ, tiết chế, từ bỏ những thú vui vật chất và xa hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sống một cách khổ hạnh trong một ngôi nhà nhỏ một mình.)
- (Nhà sư ăn mặc khổ hạnh, chỉ mặc một chiếc áo choàng đơn giản.)
- (Anh ấy ăn uống khắc khổ, chỉ dùng cơm trắng và rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live ascetically": sống theo lối khổ hạnh, thường gắn với tôn giáo hoặc triết lý sống.
- The hermit chose to live ascetically in the mountains. (Ẩn sĩ chọn sống khổ hạnh trên núi.)
"to practice ascetically": thực hành một cách khắc khổ.
- He practiced yoga ascetically, meditating for hours each day. (Anh ấy thực hành yoga một cách khắc khổ, thiền định hàng giờ mỗi ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Ascetic (tính từ): khổ hạnh, khắc khổ.
- The ascetic lifestyle involves giving up material possessions. (Lối sống khổ hạnh bao gồm việc từ bỏ của cải vật chất.)
- Asceticism (danh từ): chủ nghĩa khổ hạnh.
- Asceticism is common in many religious traditions. (Chủ nghĩa khổ hạnh phổ biến trong nhiều truyền thống tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Sparingly: một cách tiết kiệm, hạn chế.
- He spent his money sparingly. (Anh ấy tiêu tiền một cách tiết kiệm.)
- Frugally: một cách thanh đạm, tiết kiệm.
- They lived frugally to save for retirement. (Họ sống thanh đạm để dành dụm cho hưu trí.)
- Severely: một cách nghiêm khắc, khắc nghiệt.
- The prisoner was treated severely. (Tù nhân bị đối xử nghiêm khắc.)
Thành ngữ liên quan
- Live off the land: sống dựa vào thiên nhiên, thường mang tính khổ hạnh.
- They chose to live off the land, ascetically rejecting modern comforts. (Họ chọn sống dựa vào thiên nhiên, khổ hạnh từ chối những tiện nghi hiện đại.)